Tóm tắt bài học
길이 막히니까 지하철로 갑시다 — Vì kẹt xe nên chúng ta đi tàu điện ngầm nhé
Hoạt động giải trí và văn hóa — trợ từ phương tiện/cách thức (으)로 và đuôi lý do -으니까 (vì ~ nên)
21 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
여가 활동 — Hoạt động giải trí
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 낚시 | naksi | Câu cá |
| 산책 | sanchaek | Đi dạo |
| 등산 | deungsan | Leo núi |
| 여행 | yeohaeng | Du lịch |
| 공연 | gongyeon | Buổi biểu diễn |
| 여가 | yeoga | Thời gian rảnh |
| 휴일 | hyuil | Ngày nghỉ |
문화생활 — Đời sống văn hóa
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 연극 | yeon-geuk | Kịch (sân khấu) |
| 콘서트 | konseoteu | Buổi hòa nhạc |
| 영화관 | yeonghwagwan | Rạp chiếu phim |
| 미술관 | misulgwan | Bảo tàng mỹ thuật |
| 박물관 | bangmulgwan | Viện bảo tàng |
| 공연장 | gongyeonjang | Nơi biểu diễn |
| 표 | pyo | Vé |
| 인기 | in-gi | Sự nổi tiếng, được ưa chuộng |
표현 — Mẫu câu thường dùng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 막히다 | makida | Tắc, kẹt (đường) |
| 재미있다 | jaemiitda | Thú vị, hay |
| 보다 | boda | Xem |
| 같이 | gachi | Cùng nhau |
| 그래서 | geuraeseo | Vì vậy |
| 빨리 | ppalli | Nhanh |
Ngữ pháp
N + (으)로
Trợ từ chỉ phương tiện, cách thức "bằng ~". Sau danh từ có patchim dùng 으로, sau nguyên âm hoặc patchim ㄹ dùng 로 (지하철로, 버스로, 한국어로).
공연장까지 지하철로 가요.
Đến nơi biểu diễn bằng tàu điện ngầm.
V/A + -으니까 / -니까
Đuôi chỉ lý do "vì ~ nên". Khác với -아서/-어서, -으니까 DÙNG ĐƯỢC với câu mệnh lệnh và câu rủ rê (-읍시다, -으세요). Gốc có patchim dùng -으니까, không patchim dùng -니까.
길이 막히니까 지하철로 갑시다.
Vì kẹt xe nên chúng ta đi tàu điện ngầm nhé.
인기가 많다 · 연기가 좋다
인기가 많다 = "được ưa chuộng, nổi tiếng". 연기가 좋다 = "diễn xuất tốt". Là các cụm cố định thường dùng khi nói về phim, kịch, diễn viên.
이 연극은 인기가 많아요.
Vở kịch này rất được ưa chuộng.