Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

저랑 같이 사러 가요 — Đi mua đồ với tôi nhé

Tìm đường và rủ nhau đi — đuôi mục đích -으러 가다/오다 (đi/đến để ~) và trợ từ 이랑/랑 (và, với)

21 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

장소 — Địa điểm

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
빵집 ppangjip Tiệm bánh
은행 eunhaeng Ngân hàng
지하철역 jihacheollyeok Ga tàu điện ngầm
출구 chulgu Lối ra
횡단보도 hoengdanbodo Vạch qua đường
약국 yakguk Hiệu thuốc
우체국 ucheguk Bưu điện

방향·이동 — Phương hướng và di chuyển

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
오른쪽 oreunjjok Bên phải
왼쪽 oenjjok Bên trái
똑바로 ttokbaro Thẳng
건너편 geonneopyeon Đối diện
근처 geuncheo Gần đây, lân cận
건너다 geonneoda Băng qua, đi qua
나오다 naoda Đi ra
돌다 dolda Rẽ, quay

표현 — Mẫu câu chỉ đường

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
어디에 가요? eodie gayo Đi đâu?
어떻게 가요? eotteoke gayo Đi như thế nào?
jjuk Thẳng (một mạch)
거기 geogi Ở đó
바로 baro Ngay, đúng
같이 gachi Cùng nhau

Ngữ pháp

V + -으러 / -러 가다 / 오다

Diễn tả mục đích di chuyển "đi/đến để làm ~". Gốc động từ có patchim dùng -으러, không patchim dùng -러, theo sau là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến).

저랑 같이 옷을 사러 가요. Đi mua quần áo với tôi nhé.

N + 이랑 / 랑

Trợ từ "và, với" trong văn nói thân mật, tương đương 하고/와·과. Sau danh từ có patchim dùng 이랑, không patchim dùng 랑 (친구랑, 동생이랑).

저는 친구랑 빵집에 가요. Tôi đi tiệm bánh với bạn.

오른쪽/왼쪽으로 돌다 · 쭉 가다

Cách chỉ đường cơ bản: "오른쪽/왼쪽으로 도세요" = rẽ phải/trái; "쭉 가세요" = đi thẳng; "길을 건너다" = băng qua đường; "N 근처에 있다" = ở gần ~.

쭉 가서 오른쪽으로 도세요. Đi thẳng rồi rẽ phải.