Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

어머니께서 꽃을 좋아하세요 — Mẹ tôi thích hoa

Kính ngữ khi nói về người trên — trợ từ 께서 (kính ngữ của 이/가) và đuôi tôn kính -(으)시-, cùng các từ kính ngữ thường gặp

20 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

보통말 — Cách nói thường

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
있다 itda Có, ở
먹다 meokda Ăn
마시다 masida Uống
자다 jada Ngủ
말하다 malhada Nói
이름 ireum Tên
jip Nhà

높임말 — Kính ngữ (tôn kính)

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
계시다 gyesida Ở (kính ngữ của 있다)
드시다 deusida Ăn/uống (kính ngữ)
주무시다 jumusida Ngủ (kính ngữ của 자다)
말씀하시다 malsseumhasida Nói (kính ngữ)
성함 seongham Quý danh (tên kính ngữ)
daek Tệ xá, nhà (kính ngữ)
bun Vị (người, kính ngữ)

표현 — Mẫu câu thăm nhà

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
처음 뵙겠습니다 cheoeum boepgesseumnida Rất hân hạnh được gặp
방문하다 bangmunhada Thăm, viếng thăm
부모님 bumonim Bố mẹ
할머니 halmeoni
할아버지 harabeoji Ông
어떻게 eotteoke Như thế nào

Ngữ pháp

N + 께서

Trợ từ chủ ngữ dạng kính ngữ, thay cho 이/가 khi chủ ngữ là người đáng kính (bố mẹ, ông bà, thầy cô). Thường đi cùng vị ngữ có -(으)시-.

어머니께서 꽃을 좋아하세요. Mẹ tôi thích hoa.

V/A + -(으)시-

Đuôi tôn kính gắn vào vị ngữ để bày tỏ sự kính trọng với chủ ngữ. Gốc có patchim dùng -으시-, không patchim dùng -시-; ở 해요체 thành -(으)세요 (좋아하세요, 가세요).

할아버지께서 책을 읽으세요. Ông tôi đang đọc sách.

높임말 (từ kính ngữ riêng)

Một số động từ và danh từ có dạng kính ngữ riêng: 있다→계시다, 먹다/마시다→드시다, 자다→주무시다, 말하다→말씀하시다, 이름→성함, 집→댁.

할머니께서 방에 계세요. Bà tôi đang ở trong phòng.