Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

만남 — Gặp gỡ

Làm quen, giới thiệu bản thân và giữ phép lịch sự khi đến thăm nhà người Hàn

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

관계 어휘 — Từ vựng chỉ mối quan hệ

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
남편 nampyeon Chồng 男便 Nam Tiện
아내 anae Vợ
선배 seonbae Tiền bối (người vào trước) 先輩 Tiên Bối
후배 hubae Hậu bối (người vào sau) 後輩 Hậu Bối
상사 sangsa Cấp trên, sếp 上司 Thượng Tư
직원 jigwon Nhân viên 職員 Chức Viên
손님 sonnim Khách
주인 juin Chủ nhà, chủ nhân 主人 Chủ Nhân
친구 chingu Bạn bè 親舊 Thân Cựu
동료 dongnyo Đồng nghiệp 同僚 Đồng Liêu

방문 관련 어휘 — Từ vựng khi đến thăm

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
초대하다 chodaehada Mời 招待 Chiêu Đãi
방문하다 bangmunhada Đến thăm, ghé thăm 訪問 Phỏng Vấn
소개하다 sogaehada Giới thiệu 紹介 Thiệu Giới
인사하다 insahada Chào hỏi 人事 Nhân Sự
악수하다 aksuhada Bắt tay 握手 Ác Thủ
들어가다 deureogada Đi vào, bước vào
가져오다 gajyeooda Mang đến, đem theo
벗다 beotda Cởi ra, bỏ ra (giày, áo)
daek Nhà (kính ngữ) Trạch
명함 myeongham Danh thiếp 名啣 Danh Hàm

인사말과 표현 — Lời chào và cách nói

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
처음 뵙겠습니다 cheoeum boepgesseumnida Rất hân hạnh được gặp anh/chị
만나서 반가워요 mannaseo bangawoyo Rất vui được gặp
잘 부탁드려요 jal butakdeuryeoyo Mong anh/chị giúp đỡ
실례하겠습니다 sillyehagesseumnida Tôi xin phép (trước khi làm gì) 失禮 Thất Lễ
잘 먹겠습니다 jal meokgesseumnida Tôi xin ăn ngon (nói trước khi ăn)
잘 먹었습니다 jal meogeosseumnida Tôi đã ăn rất ngon (nói sau khi ăn)
오랜만이에요 oraenmanieyo Lâu rồi không gặp
예절 yejeol Lễ nghi, phép tắc 禮節 Lễ Tiết
조심하다 josimhada Chú ý, cẩn thận 操心 Tháo Tâm
연락하다 yeollakhada Liên lạc 連絡 Liên Lạc

Ngữ pháp

N의 (sở hữu cách)

Tiểu từ 의 gắn sau danh từ để thể hiện quan hệ sở hữu hoặc phụ thuộc, dịch là 'của'. Đặt theo thứ tự N1의 N2 nghĩa là 'N2 của N1'. Khi 의 đứng sau làm tiểu từ sở hữu thường đọc gần như [에]. 'A의 B' có thể rút gọn: 저의 → 제, 나의 → 내.

이분은 제 회사의 상사예요. Vị này là cấp trên ở công ty của tôi.

-(으)ㄹ 때

Gắn sau thân động từ/tính từ để chỉ thời điểm 'khi, lúc' một việc nào đó xảy ra. Thân kết thúc bằng phụ âm thì thêm -을 때, kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㄹ 때. Thân có patchim ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm -ㄹ 때.

한국 사람의 집에 갈 때 작은 선물을 가져가요. Khi đến nhà người Hàn thì tôi mang theo một món quà nhỏ.

-아/어 주다

Gắn sau động từ để diễn tả việc làm gì đó cho hoặc giúp người khác. Thân có nguyên âm ㅏ/ㅗ thì ghép -아 주다, còn lại ghép -어 주다, động từ 하다 thành 해 주다. Khi giúp người trên thì dùng -아/어 드리다 cho lịch sự.

친구가 제 가방을 들어 줬어요. Người bạn đã xách túi giúp tôi.