Tóm tắt bài học
약속 — Hẹn gặp
Hẹn giờ, hẹn địa điểm, đổi hoặc hủy hẹn và xin phép khi gặp bạn người Hàn
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
약속 관련 어휘 — Từ vựng về hẹn hò gặp gỡ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 약속하다 | yaksokhada | Hẹn, hứa hẹn | 約束 Ước Thúc |
| 약속을 지키다 | yaksogeul jikida | Giữ lời hẹn | 約束 Ước Thúc |
| 약속을 취소하다 | yaksogeul chwisohada | Hủy cuộc hẹn | 約束取消 Ước Thúc Thủ Tiêu |
| 약속을 바꾸다 | yaksogeul bakkuda | Đổi cuộc hẹn | 約束 Ước Thúc |
| 만나다 | mannada | Gặp | |
| 헤어지다 | heeojida | Chia tay, tạm biệt | |
| 기다리다 | gidarida | Chờ, chờ đợi | |
| 연락하다 | yeollakhada | Liên lạc | 連絡 Liên Lạc |
| 늦다 | neutda | Trễ, muộn | |
| 정각 | jeonggak | Đúng giờ, giờ chẵn | 正刻 Chính Khắc |
장소 관련 어휘 — Từ vựng về địa điểm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 커피숍 | keopisyop | Quán cà phê | |
| 박물관 | bangmulgwan | Viện bảo tàng | 博物館 Bác Vật Quán |
| 미술관 | misulgwan | Bảo tàng mỹ thuật | 美術館 Mỹ Thuật Quán |
| 광장 | gwangjang | Quảng trường, nơi gặp gỡ | 廣場 Quảng Trường |
| 호텔 | hotel | Khách sạn | |
| 백화점 | baekhwajeom | Trung tâm mua sắm cao cấp | 百貨店 Bách Hóa Điếm |
| 안내 데스크 | annae deseukeu | Bàn hướng dẫn | |
| 정류장 | jeongnyujang | Trạm dừng xe buýt | 停留場 Đình Lưu Trường |
| 쇼핑몰 | syopingmol | Khu mua sắm | |
| 지하철역 | jihacheollyeok | Ga tàu điện ngầm | 地下鐵驛 Địa Hạ Thiết Dịch |
상황 관련 표현 — Hành động và tình huống
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 갑자기 | gapjagi | Đột nhiên, bất chợt | |
| 외출하다 | oechulhada | Đi ra ngoài | 外出 Ngoại Xuất |
| 떠들다 | tteodeulda | Làm ồn, ầm ĩ | |
| 피우다 | piuda | Hút (thuốc lá) | |
| 담배 | dambae | Thuốc lá | |
| 문제가 있다 | munjega itda | Có vấn đề | 問題 Vấn Đề |
| 확인하다 | hwaginhada | Xác nhận, kiểm tra | 確認 Xác Nhận |
| 알다 | alda | Biết | |
| 사진을 찍다 | sajineul jjikda | Chụp ảnh | 寫眞 Tả Chân |
| 괜찮다 | gwaenchanta | Không sao, ổn |
Ngữ pháp
-(으)니까
Gắn sau thân động từ/tính từ để nêu lý do, nguyên nhân, dịch là 'vì, bởi vì'. Thân kết thúc bằng phụ âm thì thêm -으니까, kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -니까; thân có patchim ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm -니까. Vế kết quả thường là đề nghị, rủ rê hoặc mệnh lệnh (-(으)ㅂ시다, -(으)세요).
-지 말다
Gắn sau thân động từ để cấm hoặc khuyên đừng làm một việc gì đó, dịch là 'đừng, chớ'. Câu khuyên lịch sự dùng -지 마세요, trang trọng hơn dùng -지 마십시오, khi rủ chung thì dùng -지 맙시다 ('chúng ta đừng…').
-아/어도 되다
Gắn sau thân động từ để xin phép hoặc cho phép làm một việc gì đó, dịch là 'được phép…, …cũng được'. Thân có nguyên âm ㅏ/ㅗ thì ghép -아도 되다, còn lại ghép -어도 되다, động từ 하다 thành 해도 되다. Hỏi xin phép thì thêm dấu chấm hỏi: -아/어도 돼요?