Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

물건 사기 (2) — Mua sắm (2)

So sánh, chọn món vừa ý và đổi trả khi mua quần áo, đồ điện tử

28 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

단위명사 (2) — Danh từ chỉ đơn vị (2)

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
beol Bộ (quần áo)
켤레 kyeolle Đôi (giày, tất)
ssang Đôi, cặp (khuyên tai) Song
jang Tờ, tấm (giấy, vé) Trương
송이 songi Đóa, chùm (hoa)
바구니 baguni Giỏ, rổ
상자 sangja Hộp, thùng 箱子 Tương Tử
봉지 bongji Túi (ny-lông, gói) 封紙 Phong Chỉ

사물의 상태 어휘 — Từ vựng tả trạng thái đồ vật

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
짧다 jjalda Ngắn
길다 gilda Dài
두껍다 dukkeopda Dày
얇다 yalda Mỏng
무겁다 mugeopda Nặng
가볍다 gabyeopda Nhẹ
화려하다 hwaryeohada Sặc sỡ, lộng lẫy 華麗 Hoa Lệ
단순하다 dansunhada Đơn giản 單純 Đơn Thuần
편하다 pyeonhada Thoải mái, tiện 便 Tiện
불편하다 bulpyeonhada Không thoải mái, bất tiện 不便 Bất Tiện

물건 사기 관련 어휘 — Từ vựng khi mua đồ

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
찾다 chatda Tìm, kiếm
마음에 들다 maeume deulda Vừa ý, ưng
어울리다 eoullida Hợp, phù hợp
주문하다 jumunhada Đặt hàng 注文 Chú Văn
계산하다 gyesanhada Tính tiền, thanh toán 計算 Kế Toán
교환하다 gyohwanhada Đổi (sang món khác) 交換 Giao Hoán
환불하다 hwanbulhada Trả lại lấy tiền (hoàn tiền) 還拂 Hoàn Phất
할인점 harinjeom Cửa hàng giảm giá 割引店 Cát Dẫn Điếm
제품 jepum Sản phẩm 製品 Chế Phẩm
카드 kadeu Thẻ (tín dụng)

Ngữ pháp

N보다 (so sánh hơn)

Tiểu từ 보다 gắn sau danh từ làm mốc so sánh, nghĩa là 'so với, hơn'. Cấu trúc 'A는 B보다 ...' nghĩa là 'A thì ... hơn B'. Thường đi kèm 더 (hơn) để nhấn mạnh, hoặc 덜 (kém hơn) cho ý ngược lại. 보다 gắn thẳng vào danh từ, không phân biệt patchim.

이 치마는 저 치마보다 더 길어요. Cái váy này dài hơn cái váy kia.

형용사 + -(으)ㄴ (định ngữ)

Gắn sau thân tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay sau, tả trạng thái của sự vật. Thân kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㄴ (예쁘다 → 예쁜), kết thúc bằng phụ âm thì thêm -은 (짧다 → 짧은). Thân có patchim ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm -ㄴ (길다 → 긴); nhóm ㅂ bất quy tắc đổi ㅂ thành 운 (무겁다 → 무거운).

저는 가벼운 가방을 사고 싶어요. Tôi muốn mua một cái túi nhẹ.

동사 + -는 (định ngữ hiện tại)

Gắn sau thân động từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, chỉ hành động đang diễn ra ở hiện tại, dịch là '... đang/hay ...'. Luôn dùng -는 cho mọi thân động từ, không phân biệt patchim. Thân có patchim ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm -는 (팔다 → 파는).

지금 찾는 신발은 갈색 구두예요. Đôi giày tôi đang tìm là giày da màu nâu.