Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

병원 — Bệnh viện

Kể triệu chứng, hỏi khám và nghe dặn dò uống thuốc ở bệnh viện, hiệu thuốc

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

신체 — Bộ phận cơ thể

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
머리 meori Đầu
mok Cổ, họng
어깨 eokkae Vai
pal Cánh tay
son Bàn tay
bae Bụng
허리 heori Lưng, eo
다리 dari Chân
무릎 mureup Đầu gối
bal Bàn chân

증상 관련 표현 — Triệu chứng

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
감기에 걸리다 gamgie geollida Bị cảm 感氣 Cảm Khí
열이 나다 yeori nada Bị sốt Nhiệt
기침하다 gichimhada Ho
콧물이 나다 konmuri nada Sổ mũi
배탈이 나다 baetari nada Rối loạn tiêu hóa, đau bụng
소화가 안 되다 sohwaga an doeda Khó tiêu 消化 Tiêu Hóa
다치다 dachida Bị thương, bị trầy xước
피가 나다 piga nada Chảy máu
두통 dutong Đau đầu 頭痛 Đầu Thống
심하다 simhada Nặng, trầm trọng Thậm

약과 병원 — Thuốc và khoa khám bệnh

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
진통제 jintongje Thuốc giảm đau 鎭痛劑 Trấn Thống Tễ
소화제 sohwaje Thuốc tiêu hóa 消化劑 Tiêu Hóa Tễ
해열제 haeyeolje Thuốc hạ sốt 解熱劑 Giải Nhiệt Tễ
가루약 garuyak Thuốc bột
물약 mullyak Thuốc nước
내과 naegwa Khoa nội 內科 Nội Khoa
외과 oegwa Khoa ngoại 外科 Ngoại Khoa
치과 chigwa Khoa răng 齒科 Xỉ Khoa
주사를 맞다 jusareul matda Tiêm 注射 Chú Xạ
처방하다 cheobanghada Kê đơn thuốc 處方 Xử Phương

Ngữ pháp

-(으)ㄴ N (định từ thì quá khứ)

Gắn sau thân động từ để biến động từ thành định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ ('đã ... mà'). Thân kết thúc bằng phụ âm thì thêm -은, kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㄴ. Thân có patchim ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm -ㄴ.

어제 먹은 약이 효과가 없어요. Thuốc đã uống hôm qua không có hiệu quả.

N마다

Gắn trực tiếp sau danh từ (thường là danh từ chỉ thời gian hoặc số lượng) để diễn tả nghĩa 'mỗi, cứ mỗi'. Ví dụ 날마다 là mỗi ngày, 사람마다 là mỗi người, 6시간마다 là cứ mỗi 6 tiếng. Không gắn 이/가 sau 마다.

이 약을 6시간마다 드세요. Hãy uống thuốc này cứ mỗi 6 tiếng.

-아/어야 하다

Gắn sau thân động từ/tính từ để diễn tả việc bắt buộc, cần thiết phải làm gì đó ('phải ...'). Thân có nguyên âm ㅏ/ㅗ thì ghép -아야 하다, còn lại ghép -어야 하다, động từ 하다 thành 해야 하다. Có thể thay 하다 bằng 되다.

약을 먹고 푹 쉬어야 해요. Phải uống thuốc rồi nghỉ ngơi thật thoải mái.