Tóm tắt bài học
교통 (2) — Giao thông (2)
Chuyển tàu, đổi xe và chỉ đường phức tạp ở Hàn Quốc
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
교통수단 (2) — Phương tiện giao thông (2)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 시내버스 | sinae-beoseu | Xe buýt nội thành | 市內 Thị Nội |
| 시외버스 | sioe-beoseu | Xe buýt ngoại thành | 市外 Thị Ngoại |
| 마을버스 | maeul-beoseu | Xe buýt tuyến ngắn (xe phường) | |
| 셔틀버스 | syeoteul-beoseu | Xe buýt đưa đón (shuttle) | |
| 일반 택시 | ilban-taeksi | Taxi thường | 一般 Nhất Ban |
| 콜택시 | kol-taeksi | Taxi gọi qua tổng đài | |
| 모범택시 | mobeom-taeksi | Taxi cao cấp | 模範 Mô Phạm |
| 리무진 택시 | rimujin-taeksi | Taxi sân bay (limousine) | |
| 교통 카드 | kyotong-kadeu | Thẻ giao thông | 交通 Giao Thông |
| 기본요금 | gibon-yogeum | Cước phí cơ bản (mở cửa) | 基本料金 Cơ Bản Liệu Kim |
길 · 장소 어휘 — Từ vựng đường và địa điểm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 출구 | chulgu | Cửa ra (lối ra) | 出口 Xuất Khẩu |
| 호선 | hoseon | Tuyến (tàu điện ngầm số mấy) | 號線 Hiệu Tuyến |
| 환승역 | hwanseung-yeok | Ga trung chuyển, ga đổi tàu | 換乘驛 Hoán Thừa Dịch |
| 노선도 | noseondo | Bản đồ lộ trình (sơ đồ tuyến) | 路線圖 Lộ Tuyến Đồ |
| 방면 | bangmyeon | Hướng (đi về phía) | 方面 Phương Diện |
| 삼거리 | samgeori | Ngã ba | 三 Tam |
| 사거리 | sageori | Ngã tư | 四 Tứ |
| 골목 | golmok | Con hẻm, ngõ nhỏ | |
| 모퉁이 | motungi | Góc đường | |
| 버스 전용 도로 | beoseu jeonyong doro | Đường dành riêng cho xe buýt | 專用道路 Chuyên Dụng Đạo Lộ |
방향 이동 — Di chuyển và hướng đi
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 똑바로 가다 | ttokbaro gada | Đi thẳng | |
| 직진하다 | jikjin-hada | Đi thẳng (đi tới) | 直進 Trực Tiến |
| 죽 가다 | juk gada | Đi thẳng một mạch | |
| 우회전하다 | uhoejeon-hada | Rẽ phải | 右回轉 Hữu Hồi Chuyển |
| 좌회전하다 | jwahoejeon-hada | Rẽ trái | 左回轉 Tả Hồi Chuyển |
| 건너가다 | geonneo-gada | Băng qua, đi sang | |
| 지나가다 | jina-gada | Đi qua (vượt qua) | |
| 유턴하다 | yuteon-hada | Quay đầu xe | |
| 갈아타다 | garata-da | Đổi tàu, chuyển xe | |
| 내리다 | naerida | Xuống xe |
Ngữ pháp
-아/어서 (trình tự thời gian)
Gắn vào thân động từ để nối hai hành động xảy ra LẦN LƯỢT, hành động trước là tiền đề/bối cảnh cho hành động sau (thường cùng một chủ thể, hai vế gắn bó nhau). Quy tắc gắn đuôi: thân có ㅏ/ㅗ thì ghép -아서, còn lại ghép -어서, động từ 하다 thành 해서. Khác với -고 chỉ liệt kê rời rạc, ở đây vế trước phải xong rồi mới làm tiếp vế sau.
~지요? (~죠?)
Gắn vào thân động/tính từ hoặc danh từ (이지요?) để XÁC NHẬN lại điều người nói đã biết hoặc đoán chắc, mong người nghe đồng tình; dịch là 'đúng không?', 'phải không?', 'nhỉ?'. Khi nói nhanh thường rút thành ~죠?. Câu trần thuật dùng ~지요 nghĩa là 'tất nhiên rồi'.
서수사 (số thứ tự)
Đếm thứ tự bằng cách gắn 번째 sau số đếm thuần Hàn: 첫 번째 (thứ nhất, lưu ý 하나 đổi thành 첫), 두 번째, 세 번째, 네 번째, 다섯 번째... Dùng để chỉ lượt thứ mấy hay vị trí thứ mấy (con hẻm, ngã rẽ thứ mấy). 'Cuối cùng' nói là 마지막.