Tóm tắt bài học
전화 (2) — Điện thoại (2)
Nhắn tin, để lại lời nhắn, đặt chỗ qua điện thoại và xử lý khi gọi nhầm số
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
전화 관련 어휘 — Từ vựng về cuộc gọi
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 국제전화 | gukjejeonhwa | Điện thoại quốc tế | 國際電話 Quốc Tế Điện Thoại |
| 시외전화 | sioejeonhwa | Điện thoại liên tỉnh | 市外電話 Thị Ngoại Điện Thoại |
| 시내전화 | sinaejeonhwa | Điện thoại nội hạt | 市內電話 Thị Nội Điện Thoại |
| 지역 번호 | jiyeok beonho | Mã vùng | 地域番號 Địa Vực Phiên Hiệu |
| 통화하다 | tonghwahada | Nói chuyện qua điện thoại | 通話 Thông Thoại |
| 통화 중이다 | tonghwa jungida | Đang bận máy | 通話中 Thông Thoại Trung |
| 자리에 없다 | jarie eopda | Không có ở chỗ làm | |
| 연결하다 | yeongyeolhada | Kết nối, nối máy | 連結 Liên Kết |
| 메시지를 남기다 | mesijireul namgida | Để lại lời nhắn | |
| 번호를 누르다 | beonhoreul nureuda | Bấm số | 番號 Phiên Hiệu |
휴대전화 관련 어휘 — Từ vựng điện thoại di động
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 문자 메시지 | munja mesiji | Tin nhắn văn bản | 文字 Văn Tự |
| 문자를 보내다 | munjareul bonaeda | Gửi tin nhắn | 文字 Văn Tự |
| 문자가 오다 | munjaga oda | Có tin nhắn đến | 文字 Văn Tự |
| 전화기를 끄다 | jeonhwagireul kkeuda | Tắt điện thoại | 電話機 Điện Thoại Cơ |
| 진동으로 하다 | jindongeuro hada | Để chế độ rung | 振動 Chấn Động |
| 배터리가 나가다 | baeteoriga nagada | Hết pin | |
| 연락하다 | yeollakhada | Liên lạc | 連絡 Liên Lạc |
| 연락처 | yeollakcheo | Số liên lạc, địa chỉ liên lạc | 連絡處 Liên Lạc Xứ |
| 곧 | got | Ngay lập tức, ngay sau đó | |
| 느리다 | neurida | Chậm |
예약·업무 표현 — Đặt chỗ và giao tiếp công việc
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 예약하다 | yeyakhada | Đặt trước, đặt chỗ | 豫約 Dự Ước |
| 취소하다 | chwisohada | Hủy | 取消 Thủ Tiêu |
| 확인하다 | hwaginhada | Xác nhận | 確認 Xác Nhận |
| 안내하다 | annaehada | Hướng dẫn, chỉ dẫn | 案內 Án Nội |
| 담당자 | damdangja | Người phụ trách | 擔當者 Đam Đương Giả |
| 상품 | sangpum | Sản phẩm, hàng hóa | 商品 Thương Phẩm |
| 부탁드리다 | butakdeurida | Nhờ (lịch sự) | 付託 Phó Thác |
| 외출 중이다 | oechul jungida | Đang ra ngoài | 外出中 Ngoại Xuất Trung |
| 비행기 표 | bihaenggi pyo | Vé máy bay | 飛行機票 Phi Hành Cơ Phiếu |
| 메모 | memo | Ghi chú, ghi nhớ |
Ngữ pháp
-(으)려고
Gắn sau động từ để diễn tả ý định, mục đích của hành động. Vế sau nói rõ việc người nói làm để đạt mục đích đó. Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm thì ghép -려고, kết thúc bằng phụ âm thì ghép -으려고. Nghĩa tiếng Việt là "định, để (làm gì)".
-기 전에
Gắn vào sau thân động từ để chỉ thời điểm trước khi một hành động khác xảy ra: hành động ở vế trước diễn ra trước hành động ở vế sau. Luôn dùng dạng -기 전에, không chia theo thì. Nghĩa tiếng Việt là "trước khi...".
-(으)ㄹ게요
Gắn sau động từ để diễn tả ý chí của người nói hoặc lời hứa với người nghe, thường mang sắc thái "để tôi làm việc đó". Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm thì ghép -ㄹ게요, kết thúc bằng phụ âm thì ghép -을게요. Nghĩa tiếng Việt là "tôi sẽ...".