Tóm tắt bài học
휴일 — Ngày nghỉ
Nói về kế hoạch ngày nghỉ, ngày lễ tết và bày tỏ điều mình mong muốn
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
휴일·기념일 관련 어휘 — Từ vựng về ngày nghỉ, ngày kỷ niệm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 휴일 | hyuil | Ngày nghỉ | 休日 Hưu Nhật |
| 공휴일 | gonghyuil | Ngày nghỉ lễ (chính thức) | 公休日 Công Hưu Nhật |
| 연휴 | yeonhyu | Kỳ nghỉ dài (nhiều ngày liền) | 連休 Liên Hưu |
| 기념일 | ginyeomil | Ngày kỷ niệm | 紀念日 Kỷ Niệm Nhật |
| 개교기념일 | gaegyo-ginyeomil | Ngày thành lập trường | 開校紀念日 Khai Hiệu Kỷ Niệm Nhật |
| 여행을 떠나다 | yeohaengeul tteonada | Lên đường đi du lịch | 旅行 Lữ Hành |
| 소풍을 가다 | sopungeul gada | Đi dã ngoại | 逍風 Tiêu Phong |
| 식물원 | singmurwon | Vườn thực vật | 植物園 Thực Vật Viên |
| 회식 | hoesik | Liên hoan (cơ quan) | 會食 Hội Thực |
| 글쓰기 대회 | geulsseugi daehoe | Cuộc thi viết văn | 大會 Đại Hội |
명절 관련 어휘 — Từ vựng về ngày lễ tết
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 설 | seol | Tết Nguyên đán | |
| 추석 | chuseok | Tết Trung thu | 秋夕 Thu Tịch |
| 한가위 | hangawi | Tết Trung thu (cách gọi thuần Hàn) | |
| 떡국 | tteokguk | Canh bánh gạo (món ăn Tết) | |
| 송편 | songpyeon | Bánh songpyeon (bánh Trung thu Hàn) | |
| 윷놀이 | yunnori | Trò chơi yut (gieo thẻ ngày Tết) | |
| 연날리기 | yeonnalligi | Thả diều | |
| 세배를 하다 | sebaereul hada | Lạy mừng tuổi ông bà, bố mẹ | 歲拜 Tuế Bái |
| 세뱃돈을 받다 | sebaesdoneul batda | Nhận tiền mừng tuổi | 歲拜 Tuế Bái |
| 소원을 빌다 | sowoneul bilda | Cầu nguyện điều ước | 所願 Sở Nguyện |
명절 풍습 어휘 — Phong tục ngày lễ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 차례를 지내다 | charyereul jinaeda | Cúng tổ tiên (ngày lễ) | 茶禮 Trà Lễ |
| 복을 받다 | bogeul batda | Được may mắn, hưởng phúc | 福 Phúc |
| 보름달이 뜨다 | boreumdari tteuda | Trăng rằm mọc lên | |
| 고향에 내려가다 | gohyange naeryeogada | Về quê (rời thủ đô) | 故鄕 Cố Hương |
| 오곡밥 | ogokbap | Cơm ngũ cốc (món Tết Nguyên tiêu) | 五穀 Ngũ Cốc |
| 부럼 | bureom | Quả hạch ăn ngày rằm tháng giêng | |
| 음력 | eumnyeok | Âm lịch | 陰曆 Âm Lịch |
| 이동 | idong | Sự di chuyển, đi lại | 移動 Di Động |
| 밀리다 | millida | Bị kẹt, ùn tắc (xe cộ) | |
| 입에 맞다 | ibe matda | Hợp khẩu vị |
Ngữ pháp
Danh từ (이)나
Gắn sau danh từ để liệt kê và đưa ra lựa chọn, nghĩa 'A hoặc B'. Dùng 이나 khi danh từ trước kết thúc bằng phụ âm, dùng 나 khi kết thúc bằng nguyên âm. Hai danh từ đặt cạnh nhau, người nghe chọn một trong số đó.
휴일에는 영화나 드라마를 봐요.
Ngày nghỉ thì tôi xem phim hoặc phim truyền hình.
-(으)면 좋겠다
Gắn vào thân động từ/tính từ để bày tỏ điều mong muốn, ước ao 'giá mà, mong rằng'. Thân kết thúc bằng phụ âm thì thêm -으면 좋겠다, kết thúc bằng nguyên âm (hoặc ㄹ) thì thêm -면 좋겠다. Thường dùng cho điều chưa xảy ra mà người nói hy vọng.
이번 연휴에 비가 안 오면 좋겠어요.
Ước gì kỳ nghỉ lần này trời đừng mưa.
-기 위해서
Gắn vào thân động từ để nêu mục đích của hành động, nghĩa 'để mà, nhằm'. Vế sau là việc làm để đạt mục đích đó. Khi đứng sau danh từ thì dùng dạng 을/를 위해서.
가족을 만나기 위해서 고향에 내려가요.
Để gặp gia đình, tôi về quê.