Tóm tắt bài học
외모 — Ngoại hình
Miêu tả tóc, dáng người, khuôn mặt và nói về sự thay đổi ngoại hình
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
머리 모양 — Kiểu tóc
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 긴 머리 | gin meori | Tóc dài | |
| 짧은 머리 | jjalbeun meori | Tóc ngắn | |
| 단발머리 | danbalmeori | Tóc ngang vai, tóc tém | |
| 파마머리 | pamameori | Tóc uốn xoăn | |
| 생머리 | saengmeori | Tóc thẳng tự nhiên | |
| 앞머리 | ammeori | Tóc mái (trước trán) | |
| 머리색 | meorisaek | Màu tóc | |
| 수염 | suyeom | Râu | |
| 안경 | angyeong | Kính mắt | 眼鏡 Nhãn Kính |
체격과 모습 — Dáng người và dáng vẻ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 키가 크다 | kiga keuda | Cao (người) | |
| 키가 작다 | kiga jakda | Thấp (người) | |
| 날씬하다 | nalssinhada | Mảnh mai, thon thả | |
| 통통하다 | tongtonghada | Đầy đặn, mũm mĩm | |
| 보통이다 | botong-ida | Bình thường, trung bình | 普通 Phổ Thông |
| 체격이 좋다 | chegyeogi jota | Vóc dáng tốt, lực lưỡng | 體格 Thể Cách |
| 잘생기다 | jalsaenggida | Đẹp trai | |
| 예쁘다 | yeppeuda | Xinh đẹp | |
| 귀엽다 | gwiyeopda | Đáng yêu, dễ thương | |
| 닮다 | damda | Giống (với ai) |
색깔과 착탈동사 — Màu sắc và động từ mặc / đeo
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 빨간색 | ppalgansaek | Màu đỏ | 色 Sắc |
| 노란색 | noransaek | Màu vàng | 色 Sắc |
| 파란색 | paransaek | Màu xanh da trời | 色 Sắc |
| 하얀색 | hayansaek | Màu trắng | 色 Sắc |
| 까만색 | kkamansaek | Màu đen | 色 Sắc |
| 갈색 | galsaek | Màu nâu | 褐色 Cát Sắc |
| 입다 | ipda | Mặc (áo, quần) | |
| 벗다 | beotda | Cởi ra | |
| 신다 | sinda | Đi, mang (giày, tất) | |
| 쓰다 | sseuda | Đội (mũ), đeo (kính) | |
| 끼다 | kkida | Đeo (găng, nhẫn) |
Ngữ pháp
-아/어지다
Gắn sau thân tính từ để diễn tả một trạng thái thay đổi dần, 'trở nên...'. Quy tắc chia như đuôi -아/어요: thân có nguyên âm cuối ㅏ/ㅗ ghép -아지다, còn lại ghép -어지다, 하다 đổi thành 해지다. Thường đi với thì quá khứ -아/어졌어요 để nói sự thay đổi đã xảy ra.
-기 때문에
Gắn vào thân động từ/tính từ để nêu lý do, nguyên nhân: 'vì... nên...'. Vế sau là kết quả. Khi lý do là một danh từ thì dùng dạng 'danh từ + 때문에'. Mệnh đề lý do thường không dùng đuôi mệnh lệnh hay rủ rê ở vế sau.
Bất quy tắc ㅎ (ㅎ 불규칙)
Tính từ chỉ màu sắc có thân kết thúc bằng ㅎ (빨갛다, 노랗다, 파랗다, 까맣다, 하얗다...) khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm thì ㅎ rụng đi và nguyên âm biến thành ㅐ. Ví dụ: 빨갛다 → 빨개요, 까맣다 → 까매요, 하얗다 → 하얘요. Riêng 좋다 thì theo quy tắc thường (좋아요).