Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

공공장소 — Nơi công cộng

Giao dịch ở ngân hàng, bưu điện, thư viện và giữ phép tắc nơi công cộng

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

공공장소 — Các nơi công cộng

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
은행 eunhaeng Ngân hàng 銀行 Ngân Hàng
우체국 ucheguk Bưu điện 郵遞局 Bưu Đệ Cục
도서관 doseogwan Thư viện 圖書館 Đồ Thư Quán
박물관 bangmulgwan Bảo tàng 博物館 Bác Vật Quán
미술관 misulgwan Bảo tàng mỹ thuật 美術館 Mỹ Thuật Quán
병원 byeongwon Bệnh viện 病院 Bệnh Viện
극장 geukjang Rạp chiếu phim 劇場 Kịch Trường
공항 gonghang Sân bay 空港 Không Cảng
공원 gongwon Công viên 公園 Công Viên
공중목욕탕 gongjungmogyoktang Nhà tắm công cộng 公衆沐浴湯 Công Chúng Mộc Dục Thang

은행·우체국·도서관 어휘 — Từ vựng giao dịch

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
통장 tongjang Sổ tài khoản ngân hàng 通帳 Thông Trướng
돈을 찾다 doneul chatda Rút tiền
돈을 보내다 doneul bonaeda Gửi tiền, chuyển tiền
환전하다 hwanjeonhada Đổi tiền (ngoại tệ) 換錢 Hoán Tiền
소포 sopo Bưu kiện, gói hàng 小包 Tiểu Bao
편지를 부치다 pyeonjireul buchida Gửi thư
우표 upyo Tem thư 郵票 Bưu Phiếu
책을 빌리다 chaegeul billida Mượn sách
반납하다 bannaphada Trả lại, nộp lại (sách) 返納 Phản Nạp
줄을 서다 jureul seoda Xếp hàng

공공장소 예절 — Phép tắc nơi công cộng

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
질서를 지키다 jilseoreul jikida Giữ trật tự 秩序 Trật Tự
조용히 하다 joyonghi hada Giữ yên lặng
방해하다 banghaehada Gây cản trở, làm phiền 妨害 Phương Hại
금연하다 geumyeonhada Cấm hút thuốc 禁煙 Cấm Yên
손을 대다 soneul daeda Chạm tay (vào)
사진을 찍다 sajineul jjikda Chụp ảnh
쓰레기를 버리다 sseuregireul beorida Vứt rác
음식을 먹다 eumsigeul meokda Ăn đồ ăn
유의 사항 yui sahang Điều cần lưu ý 留意事項 Lưu Ý Sự Hạng
조심하다 josimhada Chú ý, cẩn thận 操心 Tháo Tâm

Ngữ pháp

-(으)면서

Gắn sau thân động từ để diễn tả hai việc xảy ra cùng lúc, do cùng một chủ ngữ thực hiện, dịch là 'vừa… vừa…'. Thân kết thúc bằng phụ âm thì thêm -으면서, kết thúc bằng nguyên âm (hoặc patchim ㄹ) thì thêm -면서.

음악을 들으면서 책을 읽어요. Tôi vừa nghe nhạc vừa đọc sách.

요 (đuôi câu rút gọn)

Gắn 요 ngay sau danh từ, trợ từ hoặc trạng từ để tạo thành một câu ngắn lịch sự trong hội thoại, thường để hỏi lại hoặc trả lời gọn mà không cần lặp lại cả câu. Ngữ điệu lên cao là câu hỏi, xuống thấp là câu trả lời.

어디에 가요? 은행에요. Đi đâu vậy? Đến ngân hàng ạ.

-(으)면 안 되다

Gắn sau thân động từ/tính từ để diễn tả điều cấm đoán, 'không được làm gì'. Thân kết thúc bằng phụ âm thì thêm -으면 안 되다, kết thúc bằng nguyên âm (hoặc patchim ㄹ) thì thêm -면 안 되다. Để hỏi xin phép thì dùng -아/어도 돼요? ('làm… có được không?').

도서관에서 음식을 먹으면 안 돼요. Không được ăn đồ ăn trong thư viện.