Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

도시 — Đô thị

So sánh thành phố với nông thôn và nói về tiện ích của đô thị Hàn Quốc

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

도시 관련 어휘 — Từ vựng về đô thị

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
인구 ingu Dân số 人口 Nhân Khẩu
면적 myeonjeok Diện tích 面積 Diện Tích
위치 wichi Vị trí 位置 Vị Trí
물가 mulga Vật giá, mức giá cả 物價 Vật Giá
지역 jiyeok Vùng, khu vực 地域 Địa Vực
중심지 jungsimji Khu trung tâm 中心地 Trung Tâm Địa
수도 sudo Thủ đô 首都 Thủ Đô
도시 dosi Thành phố, đô thị 都市 Đô Thị
시골 sigol Nông thôn, quê
최대 choedae Lớn nhất, tối đa 最大 Tối Đại

지리와 산업 — Địa lý và ngành nghề

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
육지 yukji Đất liền, lục địa 陸地 Lục Địa
바다 bada Biển
seom Đảo
공업 gongeop Công nghiệp 工業 Công Nghiệp
상업 sangeop Thương nghiệp 商業 Thương Nghiệp
농업 nongeop Nông nghiệp 農業 Nông Nghiệp
관광업 gwangwangeop Ngành du lịch 觀光業 Quan Quang Nghiệp
유명하다 yumyeonghada Nổi tiếng 有名 Hữu Danh
경치가 아름답다 gyeongchiga areumdapda Phong cảnh đẹp 景致 Cảnh Trí
역사가 깊다 yeoksaga gipda Lịch sử lâu đời 歷史 Lịch Sử

방향과 교통 — Phương hướng và giao thông

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
dong Đông (hướng) Đông
seo Tây (hướng) 西 Tây
nam Nam (hướng) Nam
buk Bắc (hướng) Bắc
대중교통 daejunggyotong Giao thông công cộng 大衆交通 Đại Chúng Giao Thông
지하철 jihacheol Tàu điện ngầm 地下鐵 Địa Hạ Thiết
버스 beoseu Xe buýt
정류장 jeongnyujang Trạm, bến (xe buýt) 停留場 Đình Lưu Trường
노선 noseon Tuyến (đường) 路線 Lộ Tuyến
복잡하다 bokjaphada Phức tạp, đông đúc 複雜 Phức Tạp

Ngữ pháp

(이)나 (nhấn mạnh số lượng)

Gắn sau danh từ chỉ số lượng để nhấn mạnh rằng con số đó nhiều hơn người nói nghĩ, mang sắc thái 'tận, những, đến'. Gắn 이나 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, 나 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm.

이 도시는 인구가 천만 명이나 돼요. Thành phố này có dân số tới những mười triệu người.

-(으)ㄹ 것 같다

Gắn sau động từ/tính từ để diễn tả phỏng đoán, suy đoán về điều chưa chắc chắn ('chắc là, có lẽ, hình như'). Thân kết thúc bằng phụ âm thì gắn -을 것 같다, kết thúc bằng nguyên âm thì gắn -ㄹ 것 같다.

하늘을 보니까 비가 올 것 같아요. Nhìn trời thì hình như trời sắp mưa.

Bất quy tắc ㅅ

Một số động từ có thân kết thúc bằng ㅅ (như 낫다, 짓다, 붓다, 긋다) thì rụng ㅅ khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm. Lưu ý: 씻다, 웃다, 벗다 là quy tắc nên giữ nguyên ㅅ.

약을 먹고 감기가 다 나았어요. Uống thuốc xong là khỏi hẳn cảm rồi.