Tóm tắt bài học
한국 생활 — Cuộc sống tại Hàn Quốc
Thích nghi sinh hoạt, làm thủ tục và tìm nhà khi sống ở Hàn Quốc
26 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
한국 생활 관련 어휘 (1) — Cảm nhận khi sống ở Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 익숙하다 | iksukhada | Quen, thành thạo | |
| 익숙해지다 | iksukhaejida | Trở nên quen dần | |
| 적응하다 | jeogeunghada | Thích nghi | 適應 Thích Ứng |
| 낯설다 | natseolda | Lạ lẫm, chưa quen | |
| 외롭다 | oeropda | Cô đơn | |
| 불편하다 | bulpyeonhada | Bất tiện | 不便 Bất Tiện |
| 그립다 | geuripda | Nhớ nhung | |
| 편하다 | pyeonhada | Thoải mái, tiện | 便 Tiện |
한국 생활 관련 어휘 (2) — Thủ tục, giấy tờ ở Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 외국인 등록증 | oegugin deungnokjeung | Thẻ đăng ký người nước ngoài | 外國人 登錄證 Ngoại Quốc Nhân Đăng Lục Chứng |
| 출입국관리사무소 | churipguk gwalli samuso | Phòng quản lý xuất nhập cảnh | 出入國管理事務所 Xuất Nhập Quốc Quản Lý Sự Vụ Sở |
| 교통 카드 | gyotong kadeu | Thẻ giao thông | 交通 Giao Thông |
| 현금카드 | hyeongeum kadeu | Thẻ tiền mặt (thẻ ghi nợ) | 現金 Hiện Kim |
| 통장을 만들다 | tongjangeul mandeulda | Làm sổ tài khoản ngân hàng | 通帳 Thông Trướng |
| 환전하다 | hwanjeonhada | Đổi tiền | 換錢 Hoán Tiền |
| 신청하다 | sincheonghada | Đăng ký, xin cấp | 申請 Thân Thỉnh |
| 여권 | yeogwon | Hộ chiếu | 旅券 Lữ Quyển |
집 구하기 관련 어휘 — Tìm nhà, chỗ ở
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 기숙사 | gisuksa | Ký túc xá | 寄宿舍 Ký Túc Xá |
| 하숙집 | hasukjip | Nhà trọ (có cơm chủ nấu) | 下宿 Hạ Túc |
| 자취방 | jachwibang | Phòng thuê (tự nấu ăn) | 自炊房 Tự Xuy Phòng |
| 룸메이트 | rummeiteu | Bạn cùng phòng | |
| 위치 | wichi | Vị trí | 位置 Vị Trí |
| 보증금 | bojeunggeum | Tiền đặt cọc | 保證金 Bảo Chứng Kim |
| 월세 | wolse | Tiền thuê trả từng tháng | 月貰 Nguyệt Thế |
| 비용 | biyong | Chi phí | 費用 Phí Dụng |
| 인터넷 요금 | inteonet yogeum | Phí internet | 料金 Liệu Kim |
| 가스 요금 | gaseu yogeum | Tiền ga | 料金 Liệu Kim |
Ngữ pháp
N에게서 / N한테서
Gắn sau danh từ chỉ người để diễn tả nguồn nhận được một thứ gì đó (nhận TỪ ai). 에게서 dùng trong văn viết/trang trọng, 한테서 dùng trong văn nói thân mật; nghĩa giống nhau. Với người trên (ông bà, bố mẹ, thầy cô) dùng dạng kính ngữ 께. Thường đi với động từ như 받다 (nhận), 듣다 (nghe), 배우다 (học).
-(으)ㄴ/는데
Gắn vào sau động từ/tính từ để nêu bối cảnh, tình huống dẫn dắt cho vế sau, hoặc để đối chiếu hai sự việc trái ngược. Động từ gắn -는데; tính từ gắn -(으)ㄴ데 (sau nguyên âm dùng -ㄴ데, sau phụ âm dùng -은데). Với 이다 thì gắn -인데.
르 bất quy tắc (르 탈락 + ㄹ)
Động từ/tính từ có thân kết thúc bằng 르 (như 모르다, 부르다, 빠르다, 다르다) khi gặp đuôi -아/어요 thì 으 của 르 bị lược bỏ và thêm một ㄹ vào âm trước đó. Nếu nguyên âm trước 르 là ㅏ/ㅗ thì ghép -라요, còn lại ghép -러요. Ví dụ: 모르다 → 몰라요, 부르다 → 불러요.