Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

어휘 1 — Từ vựng TOPIK I — Phần 1

20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I

20 từ vựng

Vào học ngay

Từ vựng

어휘 — Từ vựng 1

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
계단 gyedan cầu thang
계획 gyehoek kế hoạch
고장 gojang hỏng hóc, trục trặc
고향 gohyang quê hương
골목 golmok con hẻm, ngõ
got nơi, chỗ
공간 gonggan không gian
공기 gonggi không khí
공연 gongyeon buổi biểu diễn
공짜 gongjja miễn phí, đồ chùa

어휘 — Từ vựng 2

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
공휴일 gonghyuil ngày nghỉ lễ
gwa bài (trong sách)
과거 gwageo quá khứ
관계 gwangye quan hệ
관심 gwansim sự quan tâm
광고 gwanggo quảng cáo
교통사고 gyotongsago tai nạn giao thông
국내 gungnae trong nước
국립 gungnip quốc lập, công lập
국적 gukjeok quốc tịch