Tóm tắt bài học
어휘 2 — Từ vựng TOPIK I — Phần 2
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 국제 | gukje | quốc tế |
| 규칙 | gyuchik | quy tắc, nội quy |
| 근처 | geuncheo | gần đây, lân cận |
| 글 | geul | bài viết, văn bản |
| 금연 | geumyeon | cấm hút thuốc |
| 기간 | gigan | thời hạn, kỳ hạn |
| 기분 | gibun | tâm trạng |
| 기사 | gisa | tài xế |
| 기온 | gion | nhiệt độ (không khí) |
| 기침 | gichim | ho |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 길 | gil | đường, lối đi |
| 꿈 | kkum | giấc mơ, ước mơ |
| 끝 | kkeut | kết thúc, cuối |
| 나이 | nai | tuổi |
| 나중 | najung | sau, lát nữa |
| 내용 | naeyong | nội dung |
| 냄새 | naemsae | mùi |
| 노래 | norae | bài hát |
| 눈싸움 | nunssaum | ném tuyết (trò chơi) |
| 뉴스 | nyuseu | tin tức |