Tóm tắt bài học
어휘 3 — Từ vựng TOPIK I — Phần 3
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 느낌 | neukkim | cảm giác |
| 능력 | neungnyeok | năng lực |
| 다리 | dari | chân, cẳng chân |
| 다음 | daeum | tiếp theo, sau |
| 다이어트 | daieoteu | ăn kiêng |
| 단어 | daneo | từ vựng |
| 단점 | danjeom | nhược điểm |
| 답장 | dapjang | thư trả lời, hồi âm |
| 대부분 | daebubun | đa phần, phần lớn |
| 대화 | daehwa | cuộc trò chuyện |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 대회 | daehoe | cuộc thi, đại hội |
| 댁 | daek | nhà (kính ngữ) |
| 덕분 | deokbun | nhờ có, nhờ ơn |
| 데이트 | deiteu | hẹn hò |
| 도시 | dosi | thành phố, đô thị |
| 도움 | doum | sự giúp đỡ |
| 독서 | dokseo | đọc sách |
| 동네 | dongne | khu phố, xóm |
| 동아리 | dongari | câu lạc bộ |
| 동안 | dongan | trong khoảng (thời gian) |