Tóm tắt bài học
어휘 4 — Từ vựng TOPIK I — Phần 4
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 드라마 | deurama | phim truyền hình |
| 디자인 | dijain | thiết kế |
| 땀 | ttam | mồ hôi |
| 때 | ttae | lúc, khi |
| 뜻 | tteut | ý nghĩa |
| 마음 | maeum | tấm lòng, tâm hồn |
| 마지막 | majimak | cuối cùng |
| 말 | mal | lời nói, ngôn ngữ |
| 맛 | mat | vị, mùi vị |
| 매일 | maeil | hằng ngày, mỗi ngày |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 매주 | maeju | hằng tuần, mỗi tuần |
| 메뉴 | menyu | thực đơn |
| 메모 | memo | ghi chú |
| 메시지 | mesiji | tin nhắn |
| 며칠 | myeochil | mấy ngày |
| 명절 | myeongjeol | ngày lễ tết truyền thống |
| 모양 | moyang | hình dáng |
| 모임 | moim | buổi họp mặt, hội họp |
| 목소리 | moksori | giọng nói |
| 목적 | mokjeok | mục đích |