Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

어휘 5 — Từ vựng TOPIK I — Phần 5

20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I

20 từ vựng

Vào học ngay

Từ vựng

어휘 — Từ vựng 1

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
몸살 momsal ốm mệt do kiệt sức
무료 muryo miễn phí
무역 muyeok mậu dịch, thương mại
문장 munjang câu (văn)
문제 munje vấn đề, câu hỏi
문화 munhwa văn hóa
미래 mirae tương lai
박수 baksu vỗ tay
ban lớp học
발음 bareum phát âm

어휘 — Từ vựng 2

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
발표 balpyo thuyết trình, phát biểu
방법 bangbeop phương pháp
방송 bangsong phát sóng, chương trình
방학 banghak kỳ nghỉ (học)
배달 baedal giao hàng
배탈 baetal đau bụng, rối loạn tiêu hóa
번호 beonho số (thứ tự)
byeong bệnh
부탁 butak nhờ vả, yêu cầu
분위기 bunwigi bầu không khí