Tóm tắt bài học
어휘 6 — Từ vựng TOPIK I — Phần 6
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 불 | bul | lửa, đèn |
| 비밀 | bimil | bí mật |
| 빨래 | ppallae | giặt giũ, đồ giặt |
| 사고 | sago | tai nạn |
| 사이즈 | saijeu | cỡ, kích cỡ |
| 산책 | sanchaek | sự đi dạo |
| 상처 | sangcheo | vết thương |
| 상품 | sangpum | sản phẩm, hàng hóa |
| 생신 | saengsin | sinh nhật (kính ngữ) |
| 생일 | saengil | sinh nhật |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 생활 | saenghwal | cuộc sống, sinh hoạt |
| 서류 | seoryu | giấy tờ, hồ sơ |
| 서비스 | seobiseu | dịch vụ |
| 선배 | seonbae | tiền bối, đàn anh |
| 설거지 | seolgeoji | việc rửa bát |
| 설날 | seollal | Tết Nguyên Đán |
| 성격 | seonggyeok | tính cách |
| 성함 | seongham | tên (kính ngữ) |
| 세계 | segye | thế giới |
| 소리 | sori | âm thanh, tiếng |