Tóm tắt bài học
어휘 7 — Từ vựng TOPIK I — Phần 7
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 소설 | soseol | tiểu thuyết |
| 소식 | sosik | tin tức |
| 소포 | sopo | bưu kiện |
| 소풍 | sopung | chuyến dã ngoại |
| 손님 | sonnim | khách |
| 수도 | sudo | thủ đô |
| 수업 | sueop | tiết học, buổi học |
| 숙제 | sukje | bài tập về nhà |
| 순서 | sunseo | thứ tự |
| 스트레스 | seuteureseu | căng thẳng, stress |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 습관 | seupgwan | thói quen |
| 시간표 | siganpyo | thời khóa biểu |
| 시골 | sigol | vùng quê, nông thôn |
| 시내 | sinae | trung tâm thành phố |
| 시설 | siseol | cơ sở vật chất |
| 시외 | sioe | ngoại thành |
| 시작 | sijak | sự bắt đầu |
| 시험 | siheom | kỳ thi |
| 식사 | siksa | bữa ăn |
| 신청서 | sincheongseo | đơn đăng ký |