Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

어휘 8 — Từ vựng TOPIK I — Phần 8

20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I

20 từ vựng

Vào học ngay

Từ vựng

어휘 — Từ vựng 1

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
신호등 sinhodeung đèn giao thông
실수 silsu sai lầm, sơ suất
쓰레기 sseuregi rác
아침 achim buổi sáng, bữa sáng
약속 yaksok lời hứa, cuộc hẹn
yang lượng, số lượng
어젯밤 eojetbam đêm qua
얼마 eolma bao nhiêu
여기저기 yeogijeogi đây đó, khắp nơi
여행 yeohaeng chuyến du lịch

어휘 — Từ vựng 2

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
연락처 yeollakcheo thông tin liên lạc
연세 yeonse tuổi (kính ngữ)
연휴 yeonhyu kỳ nghỉ dài
yeol sốt, cơn sốt
영화 yeonghwa phim, điện ảnh
영화표 yeonghwapyo vé xem phim
예약 yeyak sự đặt trước
옛날 yennal ngày xưa
오랜만 oraenman đã lâu (mới gặp lại)
오랫동안 oraetdongan trong thời gian dài