Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

어휘 9 — Từ vựng TOPIK I — Phần 9

20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I

20 từ vựng

Vào học ngay

Từ vựng

어휘 — Từ vựng 1

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
외국 oeguk nước ngoài
요금 yogeum phí, cước phí
요리 yori món ăn, việc nấu ăn
요즘 yojeum dạo này, gần đây
월급 wolgeup lương tháng
월세 wolse tiền thuê nhà hàng tháng
웬일 wennil chuyện gì, việc gì
유학 yuhak việc du học
내려가다 naeryeogada đi xuống
내리다 naerida xuống (xe)

어휘 — Từ vựng 2

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
넘다 neomda vượt qua, quá
넘어지다 neomeojida ngã, té
넣다 neota cho vào, bỏ vào
노력하다 noryeokada nỗ lực, cố gắng
놀다 nolda chơi
놀라다 nollada ngạc nhiên, giật mình
놓다 nota đặt, để (xuống)
누르다 nureuda ấn, nhấn
눕다 nupda nằm (xuống)
느끼다 neukkida cảm thấy, cảm nhận