Tóm tắt bài học
어휘 10 — Từ vựng TOPIK I — Phần 10
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 다녀오다 | danyeooda | đi rồi quay về |
| 다니다 | danida | đi lại, lui tới |
| 다치다 | dachida | bị thương |
| 닦다 | dakda | lau, chùi, đánh (răng) |
| 닫다 | datda | đóng (lại) |
| 닫히다 | dachida | bị đóng lại |
| 달리다 | dallida | chạy |
| 닮다 | damda | giống, hao hao |
| 담그다 | damgeuda | ngâm, muối (kimchi) |
| 대답하다 | daedapada | trả lời, đáp |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 덮다 | deopda | đậy, phủ, gập (lại) |
| 데리다 | derida | dẫn theo, dắt theo |
| 도착하다 | dochakada | đến nơi |
| 돌아가다 | doragada | quay về, quay lại |
| 돕다 | dopda | giúp, giúp đỡ |
| 되다 | doeda | trở thành, trở nên |
| 두다 | duda | đặt, để |
| 드리다 | deurida | biếu, tặng (kính ngữ) |
| 드시다 | deusida | dùng, ăn (kính ngữ) |
| 듣다 | deutda | nghe |