Tóm tắt bài học
어휘 11 — Từ vựng TOPIK I — Phần 11
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 들다 | deulda | cầm, nâng; tốn |
| 들어가다 | deureogada | đi vào |
| 따라가다 | ttaragada | đi theo |
| 떠나다 | tteonada | rời đi |
| 떠들다 | tteodeulda | làm ồn |
| 떨어지다 | tteoreojida | rơi; trượt (thi) |
| 뛰다 | ttwida | chạy, nhảy |
| 매다 | maeda | thắt, buộc |
| 먹다 | meokda | ăn |
| 메다 | meda | khoác, vác lên vai |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 모르다 | moreuda | không biết |
| 모시다 | mosida | phụng dưỡng, đi cùng |
| 모으다 | moeuda | thu thập, gom góp |
| 모이다 | moida | tụ họp, tụ tập |
| 못하다 | motada | kém, không giỏi |
| 묻다 | mutda | hỏi |
| 밀리다 | millida | bị dồn ứ, bị trễ |
| 바꾸다 | bakkuda | đổi, thay đổi |
| 바뀌다 | bakkwida | được thay đổi |
| 바라다 | barada | mong, hy vọng |