Tóm tắt bài học
어휘 12 — Từ vựng TOPIK I — Phần 12
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 바르다 | bareuda | bôi, thoa |
| 받다 | batda | nhận |
| 배우다 | baeuda | học |
| 버리다 | beorida | vứt, bỏ đi |
| 벌다 | beolda | kiếm (tiền) |
| 벗다 | beotda | cởi, cởi ra |
| 보내다 | bonaeda | gửi |
| 보다 | boda | xem, nhìn |
| 보이다 | boida | trông thấy, hiện ra |
| 볶다 | bokda | xào, rang |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 뵙다 | boepda | gặp (kính ngữ) |
| 부르다 | bureuda | gọi, hát |
| 부치다 | buchida | gửi (thư) |
| 불다 | bulda | thổi |
| 붓다 | butda | sưng, phù |
| 붙다 | butda | dính, đậu (kỳ thi) |
| 붙이다 | buchida | dán |
| 빌리다 | billida | mượn, vay |
| 빨다 | ppalda | giặt |
| 샤워하다 | syawohada | tắm vòi sen |