Tóm tắt bài học
어휘 13 — Từ vựng TOPIK I — Phần 13
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 서다 | seoda | đứng |
| 선물하다 | seonmulhada | tặng quà |
| 선택하다 | seontaekada | chọn |
| 설명하다 | seolmyeonghada | giải thích |
| 세수하다 | sesuhada | rửa mặt |
| 세우다 | seuda | dừng, lập (kế hoạch) |
| 세일하다 | seilhada | giảm giá |
| 소개하다 | sogaehada | giới thiệu |
| 쇼핑하다 | syopinghada | mua sắm |
| 수술하다 | susulhada | phẫu thuật |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 쉬다 | swida | nghỉ ngơi |
| 슬퍼하다 | seulpeohada | buồn |
| 시키다 | sikida | gọi món, sai bảo |
| 신다 | sinda | đi (giày dép) |
| 신청하다 | sincheonghada | đăng ký |
| 싫어하다 | sireohada | ghét |
| 싸우다 | ssauda | cãi nhau |
| 쌓이다 | ssaida | chất đống |
| 썰다 | sseolda | thái |
| 쓰이다 | sseuida | được dùng |