Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

어휘 14 — Từ vựng TOPIK I — Phần 14

20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I

20 từ vựng

Vào học ngay

Từ vựng

어휘 — Từ vựng 1

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
씹다 ssipda nhai
씻다 ssitda rửa
안내하다 annaehada hướng dẫn
안다 anda ôm
앉다 anda ngồi
알다 alda biết
알리다 allida thông báo
어울리다 eoullida hợp
연습하다 yeonseupada luyện tập
열다 yeolda mở

어휘 — Từ vựng 2

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
열리다 yeollida được mở
오다 oda đến
오르다 oreuda tăng
올라가다 ollagada đi lên
올려놓다 ollyeonota đặt lên
옮기다 omgida chuyển, dời
외출하다 oechulhada đi ra ngoài
운동하다 undonghada tập thể dục
운전하다 unjeonhada lái xe
울다 ulda khóc