Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

어휘 15 — Từ vựng TOPIK I — Phần 15

20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I

20 từ vựng

Vào học ngay

Từ vựng

어휘 — Từ vựng 1

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
울리다 ullida làm cho khóc
움직이다 umjigida di chuyển
웃기다 utgida chọc cười
웃다 utda cười
원하다 wonhada muốn, mong
위하다 wihada vì, cho
이야기하다 iyagihada nói chuyện
이사하다 isahada chuyển nhà
이용하다 iyonghada sử dụng
이해하다 ihaehada hiểu

어휘 — Từ vựng 2

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
인사하다 insahada chào hỏi
인터뷰하다 inteobyuhada phỏng vấn
일어나다 ireonada thức dậy
일하다 ilhada làm việc
읽다 ikda đọc
잃다 ilta mất, đánh mất
입다 ipda mặc
입원하다 ibwonhada nhập viện
잊다 itda quên
자르다 jareuda cắt