Tóm tắt bài học
어휘 16 — Từ vựng TOPIK I — Phần 16
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 잘하다 | jalhada | giỏi, làm tốt |
| 잡다 | japda | nắm, bắt |
| 잡수시다 | japsusida | dùng bữa (kính ngữ) |
| 적다 | jeokda | viết, ghi; ít |
| 전공하다 | jeongonghada | chuyên ngành về |
| 전하다 | jeonhada | truyền đạt, chuyển lời |
| 정리하다 | jeongnihada | sắp xếp, dọn dẹp |
| 정하다 | jeonghada | quyết định, định ra |
| 조사하다 | josahada | điều tra, khảo sát |
| 조심하다 | josimhada | cẩn thận |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 졸업하다 | joreopada | tốt nghiệp |
| 좋아하다 | joahada | thích |
| 주다 | juda | cho, tặng |
| 주무시다 | jumusida | ngủ (kính ngữ) |
| 주문하다 | jumunhada | đặt hàng, gọi món |
| 주차하다 | juchahada | đỗ xe |
| 죽다 | jukda | chết |
| 준비하다 | junbihada | chuẩn bị |
| 줄다 | julda | giảm bớt |
| 즐기다 | jeulgida | tận hưởng, vui chơi |