Tóm tắt bài học
어휘 17 — Từ vựng TOPIK I — Phần 17
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 지나다 | jinada | đi qua, trôi qua |
| 지내다 | jinaeda | sống, sinh hoạt |
| 지키다 | jikida | giữ, tuân thủ |
| 질문하다 | jilmunhada | hỏi, đặt câu hỏi |
| 짓다 | jitda | xây, làm |
| 찍다 | jjikda | chụp (ảnh) |
| 차다 | chada | đá (chân) |
| 차리다 | charida | bày (mâm cơm) |
| 찾다 | chatda | tìm, tra cứu |
| 시끄럽다 | sikkeureopda | ồn ào |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 시다 | sida | chua |
| 시원하다 | siwonhada | mát mẻ, sảng khoái |
| 싫다 | silta | ghét, không thích |
| 심하다 | simhada | nghiêm trọng |
| 싱겁다 | singgeopda | nhạt |
| 싸다 | ssada | rẻ; gói |
| 쓰다 | sseuda | viết; đắng; dùng; đội |
| 아니다 | anida | không phải |
| 아름답다 | areumdapda | đẹp |
| 아프다 | apeuda | đau, ốm |