Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

어휘 18 — Từ vựng TOPIK I — Phần 18

20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I

20 từ vựng

Vào học ngay

Từ vựng

어휘 — Từ vựng 1

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
안전하다 anjeonhada an toàn
알맞다 almatda phù hợp, thích hợp
얇다 yalda mỏng
어둡다 eodupda tối
어떻다 eotteota thế nào, ra sao
어렵다 eoryeopda khó
어리다 eorida nhỏ tuổi, trẻ con
없다 eopda không có
예쁘다 yeppeuda xinh, đẹp
외롭다 oeropda cô đơn

어휘 — Từ vựng 2

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
위험하다 wiheomhada nguy hiểm
유명하다 yumyeonghada nổi tiếng
이상하다 isanghada kỳ lạ
있다 itda có, tồn tại
작다 jakda nhỏ (kích thước)
잘생기다 jalsaenggida đẹp trai
재미있다 jaemiitda thú vị, hay
젊다 jeomda trẻ
조용하다 joyonghada yên tĩnh
좁다 jopda chật, hẹp