Tóm tắt bài học
어휘 19 — Từ vựng TOPIK I — Phần 19
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 좋다 | jota | tốt |
| 중요하다 | jungyohada | quan trọng |
| 즐겁다 | jeulgeopda | vui vẻ, thú vị |
| 짜다 | jjada | mặn |
| 짧다 | jjalda | ngắn |
| 차갑다 | chagapda | lạnh |
| 착하다 | chakada | hiền lành, tốt bụng |
| 춥다 | chupda | lạnh (thời tiết) |
| 친절하다 | chinjeolhada | thân thiện, tử tế |
| 친하다 | chinhada | thân thiết |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 크다 | keuda | to, lớn |
| 편하다 | pyeonhada | thoải mái, tiện lợi |
| 피곤하다 | pigonhada | mệt mỏi |
| 필요하다 | piryohada | cần thiết |
| 흐리다 | heurida | u ám, nhiều mây |
| 힘들다 | himdeulda | vất vả, khó khăn |
| 늘 | neul | luôn luôn |
| 다 | da | tất cả, hết |
| 다시 | dasi | lại, lần nữa |
| 더 | deo | hơn, thêm |