Tóm tắt bài học
어휘 20 — Từ vựng TOPIK I — Phần 20
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 드디어 | deudieo | cuối cùng, rốt cuộc |
| 따로 | ttaro | riêng, riêng biệt |
| 또 | tto | lại, nữa |
| 또는 | ttoneun | hoặc, hay là |
| 똑바로 | ttokbaro | thẳng; thành thật |
| 많이 | mani | nhiều |
| 매우 | maeu | rất |
| 먼저 | meonjeo | trước tiên, đầu tiên |
| 모두 | modu | tất cả, mọi người |
| 모레 | more | ngày kia |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 못 | mot | không thể |
| 무척 | mucheok | vô cùng, rất |
| 물론 | mullon | tất nhiên, đương nhiên |
| 미리 | miri | trước, sẵn |
| 바로 | baro | ngay, lập tức |
| 벌써 | beolsseo | đã, rồi |
| 별로 | byeollo | không... lắm |
| 보통 | botong | thông thường |
| 빨리 | ppalli | nhanh |
| 새로 | saero | mới, một cách mới |