Tóm tắt bài học
어휘 21 — Từ vựng TOPIK I — Phần 21
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 서로 | seoro | lẫn nhau, với nhau |
| 아까 | akka | lúc nãy, vừa rồi |
| 아마 | ama | có lẽ, chắc là |
| 아주 | aju | rất |
| 아직 | ajik | vẫn còn, chưa |
| 안 | an | không (phủ định) |
| 안녕히 | annyeonghi | bình an, an toàn |
| 약간 | yakgan | một chút, hơi |
| 어서 | eoseo | mau, nhanh lên |
| 어제 | eoje | hôm qua |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 언제 | eonje | khi nào, bao giờ |
| 언제나 | eonjena | luôn luôn, lúc nào cũng |
| 얼마나 | eolmana | bao nhiêu, đến mức nào |
| 없이 | eopsi | không có, thiếu |
| 열심히 | yeolsimhi | chăm chỉ, hết sức |
| 오늘 | oneul | hôm nay |
| 오래 | orae | lâu, một thời gian dài |
| 왜 | wae | tại sao |
| 왜냐하면 | waenyahamyeon | bởi vì, lý do là |
| 우선 | useon | trước hết, đầu tiên |