Tóm tắt bài học
어휘 22 — Từ vựng TOPIK I — Phần 22
20 từ vựng Sơ cấp luyện thi TOPIK I
20 từ vựng
Vào học ngayTừ vựng
어휘 — Từ vựng 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 우연히 | uyeonhi | tình cờ, ngẫu nhiên |
| 이따가 | ittaga | lát nữa, một lúc sau |
| 이제 | ije | bây giờ, giờ đây |
| 일찍 | iljjik | sớm |
| 자주 | jaju | thường xuyên, hay |
| 잘 | jal | giỏi, tốt |
| 잘못 | jalmot | nhầm, sai |
| 잠깐 | jamkkan | một lát, trong chốc lát |
| 전혀 | jeonhyeo | hoàn toàn không |
| 절대로 | jeoldaero | tuyệt đối (không) |
어휘 — Từ vựng 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 정말 | jeongmal | thật sự, thật |
| 제일 | jeil | nhất, số một |
| 조금 | jogeum | một chút, một ít |
| 조용히 | joyonghi | yên lặng, lặng lẽ |
| 좀 | jom | một chút |
| 주로 | juro | chủ yếu |
| 지금 | jigeum | bây giờ, ngay lúc này |
| 직접 | jikjeop | trực tiếp, tự mình |
| 참 | cham | thật, thật là |
| 천천히 | cheoncheonhi | từ từ, chậm rãi |