Tóm tắt bài học
대인 관계 — Quan hệ giao tiếp
Hỏi thăm sau lâu ngày gặp lại, nhờ vả, từ chối khéo và mời họp mặt
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
대인 관계 어휘 — Từ vựng về quan hệ xã hội
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 대인 관계 | daein gwangye | Quan hệ xã hội, quan hệ giao tiếp | 對人關係 Đối Nhân Quan Hệ |
| 친절하다 | chinjeolhada | Thân thiện, tử tế | 親切 Thân Thiết |
| 마음이 넓다 | maeumi neolda | Rộng lượng, bao dung | |
| 성격이 좋다 | seonggyeogi jota | Tính tình tốt | 性格 Tính Cách |
| 인기가 있다 | ingiga itda | Có tiếng, được nhiều người mến | 人氣 Nhân Khí |
| 사람을 사귀다 | sarameul sagwida | Làm quen, kết bạn với người khác | |
| 상대방 | sangdaebang | Đối phương, người đối diện | 相對方 Tương Đối Phương |
| 솔직하다 | soljikhada | Thẳng thắn, thật thà | 率直 Suất Trực |
| 부드럽다 | budeureopda | Mềm mại, nhẹ nhàng (cách cư xử) | |
| 어색하다 | eosaekhada | Ngượng ngùng, không tự nhiên |
부탁과 거절 어휘 — Từ vựng về nhờ cậy và từ chối
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 부탁하다 | butakhada | Nhờ vả, nhờ giúp | 付託 Phó Thác |
| 부탁을 들어주다 | butageul deureojuda | Nhận lời giúp đỡ | |
| 부탁을 거절하다 | butageul geojeolhada | Từ chối lời nhờ | 拒絕 Cự Tuyệt |
| 도움을 청하다 | doumeul cheonghada | Yêu cầu được giúp đỡ | 請 Thỉnh |
| 거절을 당하다 | geojeoreul danghada | Bị từ chối | 拒絕當 Cự Tuyệt Đương |
| 사정 | sajeong | Lý do riêng, hoàn cảnh | 事情 Sự Tình |
| 현명하다 | hyeonmyeonghada | Khôn ngoan, sáng suốt | 賢明 Hiền Minh |
| 포기하다 | pogihada | Bỏ cuộc, từ bỏ | 抛棄 Phao Khí |
| 가능하면 | ganeunghamyeon | Nếu có thể | 可能 Khả Năng |
| 충분히 | chungbunhi | Đủ, đầy đủ | 充分 Sung Phân |
안부와 모임 어휘 — Từ vựng về thăm hỏi và họp mặt
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 안부를 묻다 | anbureul mutda | Hỏi thăm (sức khỏe, tình hình) | 安否 An Phủ |
| 안부를 전하다 | anbureul jeonhada | Gửi lời hỏi thăm | 安否傳 An Phủ Truyền |
| 찾아뵙다 | chajaboepda | Đến thăm (người trên, kính ngữ) | |
| 모임 | moim | Buổi họp mặt, buổi gặp gỡ | |
| 동창회 | dongchanghoe | Họp mặt bạn cùng lớp cũ | 同窓會 Đồng Song Hội |
| 회식 | hoesik | Liên hoan công ty | 會食 Hội Thực |
| 참석 | chamseok | Tham dự, có mặt | 參席 Tham Tịch |
| 연락 | yeollak | Liên lạc | 連絡 Liên Lạc |
| 취소 | chwiso | Hủy bỏ | 取消 Thủ Tiêu |
| 변경 | byeongyeong | Thay đổi | 變更 Biến Canh |
Ngữ pháp
동사 + -는 길이다
Gắn -는 길이다 vào sau thân động từ di chuyển (가다, 오다, 나가다, 들어가다, 돌아가다, 출근하다, 퇴근하다…) để diễn tả 'đang trên đường làm/đi việc gì đó'. Chỉ dùng được với động từ mang nghĩa di chuyển, không dùng với tính từ.
-(으)ㄴ 덕분에
Gắn sau động từ/danh từ để nói 'nhờ có ~ mà' (kết quả tốt). Động từ quá khứ gắn -(으)ㄴ 덕분에 (받침 → 은, không 받침 → ㄴ), danh từ gắn 덕분에. Vế sau luôn là kết quả tích cực; nếu là kết quả xấu thì phải dùng -(으)ㄴ 탓에.
-나요? / -(으)ㄴ가요?
Đuôi câu hỏi mềm mại, lịch sự, thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người nghe. Động từ gắn -나요?, tính từ gắn -(으)ㄴ가요?, danh từ gắn 인가요?. Quá khứ chung gắn -았/었나요?, tương lai-suy đoán gắn -(으)ㄹ 건가요?.