Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

건강 — Sức khỏe

Mô tả triệu chứng, đưa lời khuyên và nói về cách giữ gìn sức khỏe ở phòng khám

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

건강 어휘 — Từ vựng về sức khỏe

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
건강하다 geonganghada Khỏe mạnh 健康 Kiện Khang
몸이 약하다 momi yakhada Cơ thể yếu ớt Nhược
건강을 지키다 geongangeul jikida Giữ gìn sức khỏe
건강을 유지하다 geongangeul yujihada Duy trì sức khỏe 維持 Duy Trì
건강을 잃다 geongangeul irta Mất sức khỏe
안색이 좋다 ansaegi jota Sắc mặt tốt (khỏe) 顔色 Nhan Sắc
안색이 나쁘다 ansaegi nappeuda Sắc mặt không tốt 顔色 Nhan Sắc
증상 jeungsang Triệu chứng 症狀 Chứng Trạng
치료 chiryo Điều trị 治療 Trị Liệu
건강에 좋다 geongange jota Tốt cho sức khỏe

피로·증상 어휘 — Mệt mỏi và triệu chứng

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
피곤하다 pigonhada Mệt 疲困 Bì Khốn
힘들다 himdeulda Vất vả, khó khăn
지치다 jichida Kiệt sức
과로하다 gwarohada Lao động quá sức 過勞 Quá Lao
스트레스를 받다 seuteureseureul batda Bị căng thẳng
열이 나다 yeori nada Bị sốt Nhiệt
목이 아프다 mogi apeuda Đau họng
감기에 걸리다 gamgie geollida Bị cảm 感氣 Cảm Khí
소화가 안 되다 sohwaga an doeda Không tiêu, đầy bụng 消化 Tiêu Hóa
잠을 잘 못 자다 jameul jal mot jada Ngủ không ngon giấc

휴식 관련 표현 — Nghỉ ngơi và lời khuyên

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
쉬다 swida Nghỉ ngơi
푹 쉬다 puk swida Nghỉ ngơi thật khỏe
휴식을 취하다 hyusigeul chwihada Nghỉ ngơi (trang trọng) 休息 Hưu Tức
피로를 풀다 piroreul pulda Giải tỏa sự mệt mỏi 疲勞 Bì Lao
스트레스를 풀다 seuteureseureul pulda Giải tỏa căng thẳng
가벼운 운동을 하다 gabyeoun undongeul hada Vận động nhẹ nhàng 運動 Vận Động
잠을 자다 jameul jada Ngủ
충분한 수면 chungbunhan sumyeon Giấc ngủ đủ 充分·睡眠 Sung Phân · Thụy Miên
규칙적인 생활 gyuchikjeogin saenghwal Sinh hoạt điều độ 規則的·生活 Quy Tắc Đích · Sinh Hoạt
따뜻한 물 ttatteuthan mul Nước ấm

Ngữ pháp

-는 게 좋다

Rút gọn của -는 것이 좋다, gắn sau thân động từ để khuyên rằng làm việc gì đó thì tốt hơn (nên làm gì). Vì mang sắc thái khuyên nhẹ nhàng nên thường dùng khi tư vấn, góp ý cho người nghe. Dạng phủ định: -지 않는 게 좋다 (không nên làm gì).

감기에 걸렸을 때는 따뜻한 물을 자주 마시는 게 좋아요. Khi bị cảm thì nên uống nước ấm thường xuyên.

-아/어 보이다

Gắn sau thân tính từ để diễn tả phán đoán, ấn tượng về một sự vật, hiện tượng dựa trên cái nhìn bên ngoài, nghĩa là 'trông có vẻ ~'. Thân có ㅏ/ㅗ ghép -아 보이다, còn lại ghép -어 보이다; tính từ 하다 thành 해 보이다.

민준 씨, 오늘 안색이 안 좋아 보여요. 어디 아프세요? Anh Min-jun ơi, hôm nay trông sắc mặt anh không tốt. Anh có bị ốm ở đâu không?

-(으)ㄴ/는 것 같다

Diễn tả suy đoán nhẹ nhàng, không chắc chắn, nghĩa là 'hình như, có vẻ như'. Động từ hiện tại + 는 것 같다; tính từ + -(으)ㄴ 것 같다 (없다/있다 dùng 는 것 같다); danh từ + 인 것 같다; quá khứ + -(으)ㄴ 것 같다.

어제부터 목이 아프고 열이 나는데, 감기에 걸린 것 같아요. Từ hôm qua tôi bị đau họng và sốt, hình như bị cảm rồi.