Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

쇼핑 — Mua sắm

Đổi - trả hàng, khiếu nại chất lượng và so sánh mua trực tiếp với mua online ở mức Trung cấp

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

의복과 사이즈 — Trang phục và kích cỡ

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
상의 sangui Áo (phần thân trên) 上衣 Thượng Y
하의 haui Quần (phần thân dưới) 下衣 Hạ Y
정장 jeongjang Đồ vest, trang phục lịch sự 正裝 Chính Trang
캐주얼 kaejueol Đồ thường ngày, casual
헐렁하다 heolleonghada Rộng thùng thình
끼다 kkida Chật, bó sát
소매 somae Tay áo
치수 chisu Số đo, cỡ 치數 Số
잘 맞다 jal matda Vừa vặn
유행을 타다 yuhaengeul tada Hợp thời, theo mốt 流行 Lưu Hành

교환과 환불 — Đổi và trả hàng

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
교환 gyohwan Sự đổi hàng 交換 Giao Hoán
환불 hwanbul Sự hoàn tiền, trả hàng lấy lại tiền 還拂 Hoàn Phất
반품하다 banpumhada Trả lại hàng (cho người bán) 返品 Phản Phẩm
영수증 yeongsujeung Hóa đơn, biên lai 領收證 Lĩnh Thu Chứng
교환권 gyohwangwon Phiếu đổi hàng 交換券 Giao Hoán Khoán
보장하다 bojanghada Bảo đảm, bảo hành 保障 Bảo Chướng
불만 bulman Sự bất mãn, không hài lòng 不滿 Bất Mãn
얼룩 eolluk Vết bẩn, vết ố
이상이 있다 isangi itda Có chỗ bất thường, bị lỗi 異常 Dị Thường
수선하다 suseonhada Sửa chữa (quần áo) 修繕 Tu Thiện

쇼핑의 유형 — Các hình thức mua sắm

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
할인 매장 harin maejang Cửa hàng giảm giá 割引 賣場 Cát Dẫn Mại Trường
인터넷 쇼핑 inteonet syoping Mua sắm qua mạng
홈쇼핑 homsyoping Mua sắm qua truyền hình
소비자 sobija Người tiêu dùng 消費者 Tiêu Phí Giả
구입하다 guiphada Mua, mua sắm (trang trọng) 購入 Cấu Nhập
주문하다 jumunhada Đặt hàng 注文 Chú Văn
배송료 baesongnyo Phí vận chuyển 配送料 Phối Tống Liệu
일시불 ilsibul Thanh toán một lần 一時拂 Nhất Thời Phất
할부 halbu Trả góp 割賦 Cát Phú
적립하다 jeongniphada Tích điểm 積立 Tích Lập

Ngữ pháp

N 대신(에)

Gắn sau danh từ để diễn tả 'thay vì N', 'thay cho N' - dùng cái khác thế chỗ. Có thể lược 에. Ở mức Trung cấp thường dùng khi so sánh hai lựa chọn mua sắm hoặc hai mặt hàng.

현금 대신에 카드로 결제하는 소비자가 점점 많아지고 있어요. Người tiêu dùng thanh toán bằng thẻ thay cho tiền mặt ngày càng nhiều lên.

-(으)ㄴ/는 대신(에)

Gắn sau động/tính từ để diễn tả 'thay vì làm việc này thì làm việc kia', hoặc nêu mặt bù lại ('được cái này nhưng đổi lại mất cái kia'). Động từ hiện tại gắn -는 대신에, tính từ/quá khứ gắn -(으)ㄴ 대신에.

이 옷은 디자인이 예쁜 대신에 가격이 좀 비싸요. Bộ đồ này được cái thiết kế đẹp nhưng bù lại giá hơi đắt.

-기는 하다

Lặp lại động/tính từ ở phía trước rồi thêm -기는 하다 để công nhận một phần ('thì có … đấy'), thường kéo theo vế nhượng bộ 'nhưng …'. Tương đương '…thì … thật, nhưng …'. Có thể rút thành -긴 하다.

이 가방이 마음에 들기는 하는데 배송료가 너무 비싸요. Cái túi này thì tôi ưng thật đấy, nhưng phí vận chuyển đắt quá.