Tóm tắt bài học
요리 — Nấu ăn
Giới thiệu công thức, cách chế biến, nguyên liệu và hương vị của món ăn
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
요리 종류와 음식 — Loại món ăn và cách nấu
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 한식 | hansik | Món ăn Hàn Quốc | 韓食 Hàn Thực |
| 양식 | yangsik | Món ăn Âu | 洋食 Dương Thực |
| 중식 | jungsik | Món ăn Trung Quốc | 中食 Trung Thực |
| 간식 | gansik | Món ăn nhẹ, ăn vặt | 間食 Gian Thực |
| 분식 | bunsik | Đồ ăn từ bột (mì, tteokbokki) | 粉食 Phấn Thực |
| 찌개 | jjigae | Canh đặc (kiểu lẩu nhỏ) | |
| 탕 | tang | Canh hầm | 湯 Thang |
| 볶음 | bokkeum | Món xào | |
| 조림 | jorim | Món rim, kho | |
| 찜 | jjim | Món hấp |
조리 동사 — Động từ chế biến
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 썰다 | sseolda | Thái, cắt | |
| 다지다 | dajida | Băm, giã nhỏ | |
| 끓이다 | kkeurida | Đun, nấu sôi | |
| 볶다 | bokda | Xào, rang | |
| 삶다 | samtda | Luộc | |
| 굽다 | gupda | Nướng | |
| 튀기다 | twigida | Rán ngập dầu, chiên | |
| 부치다 | buchida | Rán (bánh xèo, trứng) | |
| 조리다 | jorida | Rim, kho cho ngấm | |
| 담그다 | damgeuda | Muối, ngâm (kim chi) |
재료와 맛 — Nguyên liệu và hương vị
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 재료 | jaeryo | Nguyên liệu | 材料 Tài Liệu |
| 양념 | yangnyeom | Gia vị (nêm nếm) | |
| 간을 하다 | gaeneul hada | Nêm gia vị | |
| 간이 맞다 | gani matda | Vừa miệng, vừa vị | |
| 맛을 보다 | maseul boda | Nếm thử | |
| 입맛에 맞다 | immase matda | Hợp khẩu vị | |
| 싱겁다 | singgeopda | Nhạt | |
| 짜다 | jjada | Mặn | |
| 매콤하다 | maekomhada | Cay cay (vừa phải) | |
| 고소하다 | gosohada | Bùi, thơm béo |
Ngữ pháp
-고 나서
Gắn vào sau thân động từ để diễn tả 'sau khi làm xong hành động A rồi mới làm B'. Nhấn mạnh hành động trước đã hoàn tất trọn vẹn rồi mới chuyển sang hành động sau, nên thường dùng khi mô tả các bước theo thứ tự. So với '-아/어서', sắc thái 'làm xong hẳn' rõ hơn.
(으)로
Trợ từ gắn sau danh từ để chỉ phương tiện, công cụ hoặc nguyên liệu dùng để làm ra một việc/món gì ('bằng…'). Danh từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm 'ㄹ' thì dùng '로', kết thúc bằng các phụ âm khác thì dùng '으로'.
-게
Gắn vào sau thân tính từ (đôi khi động từ) để biến nó thành trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ đứng sau, diễn tả mức độ, trạng thái hay cách thức của hành động ('một cách…', 'cho…'). Ví dụ 맛있다 → 맛있게, 예쁘다 → 예쁘게, 쉽다 → 쉽게.