Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

실수 — Sai sót, nhầm lẫn

Kể về lần phạm lỗi, xin lỗi và bày tỏ sự hối tiếc nơi công sở

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

실수 관련 어휘 — Từ vựng liên quan đến sự sai sót

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
실수하다 silsuhada Sai sót, mắc lỗi 失手 Thất Thủ
잘못하다 jalmothada Làm sai, làm hỏng
잃어버리다 ireobeorida Đánh mất, làm mất
오해하다 ohaehada Hiểu nhầm, hiểu lầm 誤解 Ngộ Giải
쏟다 ssotda Đổ, làm tràn
찢다 jjitda Xé, làm rách
넘어지다 neomeojida Ngã, vấp ngã
떨어뜨리다 tteoreotteurida Làm rơi, đánh rơi
깨뜨리다 kkaetteurida Làm vỡ, làm bể
문제가 생기다 munjega saenggida Có vấn đề nảy sinh 問題 Vấn Đề

사과 관련 어휘 — Từ vựng liên quan đến việc xin lỗi

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
사과하다 sagwahada Xin lỗi 謝過 Tạ Quá
양해를 구하다 yanghaereul guhada Mong sự thông cảm 諒解 Lượng Giải
변명하다 byeonmyeonghada Biện minh, giải thích (chống chế) 辨明 Biện Minh
핑계를 대다 pinggyereul daeda Lấy cớ, viện cớ
용서하다 yongseohada Tha thứ 容恕 Dung Thứ
죄송하다 joesonghada Áy náy, xin lỗi (lịch sự) 罪悚 Tội Tủng
반성하다 banseonghada Tự kiểm điểm, nhìn lại mình 反省 Phản Tỉnh
조심하다 josimhada Cẩn thận, để ý 操心 Thao Tâm
이해하다 ihaehada Thấu hiểu, thông cảm 理解 Lý Giải
책임을 지다 chaegimeul jida Chịu trách nhiệm 責任 Trách Nhiệm

기억 관련 어휘 — Từ vựng liên quan đến trí nhớ

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
잊어버리다 ijeobeorida Quên mất
깜빡하다 kkamppakhada Quên khuấy, lú lẫn nhất thời
헷갈리다 hetgallida Lẫn lộn, rối trí
생각이 나다 saenggagi nada Nghĩ ra, sực nhớ ra
착각하다 chakgakhada Nhầm lẫn, tưởng nhầm 錯覺 Thác Giác
건망증이 있다 geonmangjeungi itda Đãng trí, hay quên 健忘症 Kiện Vong Chứng
기억하다 gieokhada Ghi nhớ, nhớ 記憶 Ký Ức
메모하다 memohada Ghi chú, ghi nhớ lại
정신없다 jeongsineopda Rối tung, bận tối mắt 精神 Tinh Thần
실수를 반복하다 silsureul banbokhada Lặp lại sai lầm 反復 Phản Phục

Ngữ pháp

동사 + -는 바람에

Gắn vào sau động từ để nêu nguyên nhân, lý do dẫn đến một tình huống ngoài ý muốn, và kết quả phía sau thường tiêu cực, không như mong đợi. Tiếng Việt là "vì, do, tại". Vế sau dùng thì quá khứ. Chỉ gắn -는 바람에 vào thân động từ (không dùng với tính từ, không chia thì ở trước 바람에).

급한 일이 생기는 바람에 회의에 늦고 말았어요. Vì có việc gấp nảy sinh nên tôi đã đến muộn cuộc họp.

동사 + -는 중이다

Gắn vào sau động từ để diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, nhấn mạnh tiến trình "đang trong lúc, đang giữa chừng". Gắn -는 중이다 vào thân động từ; có thể nói trang trọng là -는 중입니다. Với danh từ thì dùng "명사 + 중이다" (ví dụ: 회의 중이다 - đang họp).

지금 부장님께 보고서를 작성하는 중이라서 조금 후에 전화드릴게요. Bây giờ tôi đang viết báo cáo cho trưởng phòng nên lát nữa tôi sẽ gọi lại.

동사 + -도록 하다

Gắn vào sau động từ để đưa ra lời khuyên, nhắc nhở hay yêu cầu nhẹ nhàng rằng "hãy, nên, cố gắng" làm việc gì đó. Sắc thái mềm hơn -(으)세요, thường dùng khi dặn dò hoặc tự nhắc bản thân. Gắn -도록 하다 vào thân động từ, bất kể kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.

다음부터는 같은 실수를 반복하지 않도록 미리 메모해 두세요. Từ lần sau hãy ghi chú trước để không lặp lại sai lầm như vậy nữa.