Tóm tắt bài học
이사 — Chuyển nhà
Tìm nhà, ký hợp đồng thuê, dọn nhà và sắm sửa nội thất bằng tiếng Hàn trung cấp
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
주거 종류와 형태 — Loại hình và hình thức cư trú
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 개인 주택 | gaein jutaek | Nhà riêng | 個人住宅 Cá Nhân Trú Trạch |
| 연립주택 | yeollip jutaek | Nhà tập thể (nhiều căn hộ độc lập cho thuê) | 聯立住宅 Liên Lập Trú Trạch |
| 다세대주택 | dasedae jutaek | Nhà có nhiều thế hệ cùng chung sống | 多世代住宅 Đa Thế Đại Trú Trạch |
| 원룸 | wollum | Phòng trọ một buồng khép kín | |
| 빌라 | billa | Villa, nhà chung cư thấp tầng | |
| 고시원 | gosiwon | Nhà ở cho học sinh, học thi | 考試院 Khảo Thí Viện |
| 전세 | jeonse | Thuê đặt cọc (đặt cọc một lần lớn, không trả tiền hằng tháng) | 傳貰 Truyền Thuế |
| 월세 | wolse | Thuê trả tiền theo tháng | 月貰 Nguyệt Thuế |
| 하숙 | hasuk | Ở trọ có chủ nhà nấu ăn cho | 下宿 Hạ Túc |
| 자취 | jachwi | Tự lo sinh hoạt, tự nấu ăn ở riêng | 自炊 Tự Xuy |
이사 관련 어휘 — Từ vựng về việc chuyển nhà
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 부동산 소개소 | budongsan sogaeso | Văn phòng môi giới bất động sản | 不動産紹介所 Bất Động Sản Thiệu Giới Sở |
| 계약서 | gyeyakseo | Bản hợp đồng | 契約書 Khế Ước Thư |
| 계약금 | gyeyakgeum | Tiền đặt cọc ký hợp đồng | 契約金 Khế Ước Kim |
| 보증금 | bojeunggeum | Tiền thế chân, tiền đặt cọc | 保證金 Bảo Chứng Kim |
| 이사하다 | isahada | Chuyển nhà | 移徙 Di Tỉ |
| 집을 구하다 | jibeul guhada | Tìm nhà | |
| 집을 옮기다 | jibeul omgida | Dời nhà, chuyển đồ | |
| 짐을 싸다 | jimeul ssada | Đóng gói đồ đạc | |
| 짐을 풀다 | jimeul pulda | Tháo dỡ, dọn đồ ra | |
| 이삿짐센터 | isatjim senteo | Trung tâm dịch vụ chuyển nhà |
집 시설과 새 단어 — Nội thất và từ vựng mới
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 보일러 | boilleo | Nồi hơi, hệ thống sưởi | |
| 남향집 | namhyangjip | Nhà hướng Nam | 南向 Nam Hướng |
| 마당 | madang | Sân (nhà) | |
| 주차장 | juchajang | Bãi đỗ xe | 駐車場 Trú Xa Trường |
| 관리비 | gwallibi | Phí quản lý | 管理費 Quản Lý Phí |
| 전망 | jeonmang | Tầm nhìn, cảnh quan | 展望 Triển Vọng |
| 주변 환경 | jubyeon hwangyeong | Môi trường xung quanh | 周邊環境 Chu Biên Hoàn Cảnh |
| 이웃 | iut | Hàng xóm, láng giềng | |
| 집들이 | jipdeuri | Tiệc tân gia (mừng nhà mới) | |
| 신축 | sinchuk | Mới xây dựng | 新築 Tân Trúc |
Ngữ pháp
-(으)ㄹ 줄 알다/모르다
Gắn sau thân động từ để diễn tả khả năng, kỹ năng thực hiện một việc gì đó: biết làm (알다) hoặc không biết làm (모르다). Thân động từ kết thúc bằng phụ âm gắn -을 줄, kết thúc bằng nguyên âm gắn -ㄹ 줄. Khác với -(으)ㄹ 수 있다 (chỉ điều kiện cho phép), cấu trúc này nhấn mạnh việc bản thân có kỹ năng hay không.
에 비해서
Gắn trực tiếp sau danh từ để so sánh, đối chiếu đối tượng phía trước với một tiêu chuẩn nào đó, nghĩa là 'so với...'. Có thể rút gọn thành 에 비해. Vế sau thường nêu điểm khác biệt rõ rệt về mức độ, giá cả, chất lượng so với đối tượng được nhắc tới.
-기 바라다
Gắn -기 vào thân động từ rồi thêm 바라다 để diễn tả mong muốn, hy vọng một điều gì đó xảy ra. Đây là cách nói trang trọng, lịch sự, thường dùng trong thư từ, thông báo hoặc khi đề nghị người khác một cách nhã nhặn. Dạng phổ biến là -기 바랍니다 / -기 바라요.