Tóm tắt bài học
여행 — Du lịch
Đặt tour, kể lại thông tin chuyến đi, xử lý sự cố và chia sẻ cảm nhận khi du lịch
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
여행 상품·예약 어휘 — Sản phẩm tour và đặt chỗ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 패키지여행 | paekijiyeohaeng | Du lịch trọn gói (theo tour) | |
| 자유 여행 | jayu yeohaeng | Du lịch tự túc | 自由旅行 Tự Do Lữ Hành |
| 여행 상품 | yeohaeng sangpum | Gói sản phẩm du lịch | 旅行商品 Lữ Hành Thương Phẩm |
| 왕복 항공권 | wangbok hanggonggwon | Vé máy bay khứ hồi | 往復航空券 Vãng Phục Hàng Không Khoán |
| 숙박권 | sukbakgwon | Phiếu lưu trú (khách sạn) | 宿泊券 Túc Bạc Khoán |
| 여행자 보험 | yeohaengja boheom | Bảo hiểm du lịch | 旅行者保險 Lữ Hành Giả Bảo Hiểm |
| 예약하다 | yeyakhada | Đặt trước, đặt chỗ | 豫約 Dự Ước |
| 신청하다 | sincheonghada | Đăng ký (mua tour) | 申請 Thân Thỉnh |
| 일정을 짜다 | iljeongeul jjada | Lên lịch trình | 日程 Nhật Trình |
| 관광지 입장권 | gwangwangji ipjanggwon | Vé vào cửa điểm tham quan | 觀光地入場券 Quan Quang Địa Nhập Trường Khoán |
여행지·일정 어휘 — Điểm đến và lịch trình
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 유적지 | yujeokji | Khu di tích | 遺跡地 Di Tích Địa |
| 문화유산 | munhwayusan | Di sản văn hóa | 文化遺産 Văn Hóa Di Sản |
| 국립공원 | gungnipgongwon | Công viên quốc gia | 國立公園 Quốc Lập Công Viên |
| 해수욕장 | haesuyokjang | Bãi tắm biển | 海水浴場 Hải Thủy Dục Trường |
| 경치가 아름답다 | gyeongchiga areumdapda | Phong cảnh đẹp | 景致 Cảnh Trí |
| 성수기 | seongsugi | Mùa cao điểm | 盛需期 Thịnh Nhu Kỳ |
| 비수기 | bisugi | Mùa vắng khách | 非需期 Phi Nhu Kỳ |
| 이동 수단 | idong sudan | Phương tiện di chuyển | 移動手段 Di Động Thủ Đoạn |
| 당일 | dangil | Trong ngày (đi về luôn) | 當日 Đương Nhật |
| 1박 2일 | ilbak iil | 2 ngày 1 đêm | 一泊二日 Nhất Bạc Nhị Nhật |
사고·환불 관련 표현 — Sự cố, đổi và hoàn tiền
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 취소하다 | chwisohada | Hủy (đặt chỗ) | 取消 Thủ Tiêu |
| 변경하다 | byeongyeonghada | Thay đổi, đổi lịch | 變更 Biến Canh |
| 환불하다 | hwanbulhada | Hoàn tiền | 還拂 Hoàn Phất |
| 수수료 | susuryo | Phí, lệ phí (thủ tục) | 手數料 Thủ Sổ Liệu |
| 비행기를 놓치다 | bihaenggireul nochida | Bị lỡ chuyến bay | 飛行機 Phi Hành Cơ |
| 길을 잃다 | gireul irta | Bị lạc đường | |
| 짐을 잃어버리다 | jimeul ireobeorida | Bị mất hành lý | |
| 지연되다 | jiyeondoeda | Bị trễ, bị hoãn | 遲延 Trì Diên |
| 급한 일이 생기다 | geuphan iri saenggida | Có việc gấp phát sinh | 急 Cấp |
| 환불 규정 | hwanbul gyujeong | Quy định hoàn tiền | 還拂規定 Hoàn Phất Quy Định |
Ngữ pháp
-다고 하다
Dùng để thuật lại gián tiếp lời nói của người khác (nói rằng, bảo là). Động từ hiện tại gắn -ㄴ다고/는다고 하다 (먹는다고 하다, 간다고 하다); tính từ gắn -다고 하다 (예쁘다고 하다); quá khứ gắn -았/었다고 하다; 이다 thành -(이)라고 하다. Khi tường thuật lại lời mình từng nói cũng dùng cấu trúc này.
-냐고 하다
Dùng để thuật lại gián tiếp một câu hỏi của người khác (hỏi là, hỏi rằng). Sau cả động từ và tính từ đều gắn -냐고 하다 (가냐고 하다, 좋냐고 하다); quá khứ gắn -았/었냐고 하다; 이다 thành -(이)냐고 하다. Có thể đi với động từ 묻다 (묻다 → 물어보다) để nhấn mạnh hành động hỏi.
-(으)ㄹ까 하다
Gắn sau thân động từ để diễn tả một ý định, dự định mà người nói còn đang cân nhắc, chưa quyết định chắc chắn (đang tính sẽ, định sẽ ~). Thân kết thúc bằng nguyên âm gắn -ㄹ까 하다 (갈까 하다); thân kết thúc bằng phụ âm gắn -을까 하다 (먹을까 하다). Vì chỉ là dự tính nên dễ thay đổi.