Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

고민 — Nỗi lo, trăn trở

Chia sẻ lo lắng, xin lời khuyên và an ủi bạn bè khi gặp khó khăn

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

고민 관련 어휘 — Từ vựng về nỗi lo, mâu thuẫn

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
고민이 생기다 gomin-i saenggida Nảy sinh nỗi lo 苦悶 Khổ Muộn
고민을 해결하다 gomin-eul haegyeolhada Giải quyết nỗi lo 苦悶解決 Khổ Muộn Giải Quyết
갈등을 겪다 galdeung-eul gyeokda Trải qua mâu thuẫn 葛藤 Cát Đằng
갈등을 해소하다 galdeung-eul haesohada Hóa giải mâu thuẫn 葛藤解消 Cát Đằng Giải Tiêu
갈등을 극복하다 galdeung-eul geukbokhada Khắc phục mâu thuẫn 葛藤克服 Cát Đằng Khắc Phục
스트레스가 쌓이다 seuteureseu-ga ssayida Stress chồng chất
스트레스를 풀다 seuteureseu-reul pulda Giải tỏa stress
불면증 bulmyeonjeung Chứng mất ngủ 不眠症 Bất Miên Chứng
우울증 uuljeung Chứng trầm cảm 憂鬱症 Ưu Uất Chứng
마음의 여유 maeum-ui yeoyu Sự thư thái trong lòng 餘裕 Dư Dụ

감정 관련 어휘 — Từ vựng về cảm xúc

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
자신감이 있다 jasingam-i itda Có sự tự tin 自信感 Tự Tín Cảm
자신감을 잃다 jasingam-eul ilta Mất tự tin 自信感 Tự Tín Cảm
초조하다 chojohada Bồn chồn, sốt ruột 焦燥 Tiêu Táo
긴장되다 ginjangdoeda Căng thẳng, hồi hộp 緊張 Khẩn Trương
두렵다 duryeopda Sợ hãi, lo sợ
불안하다 bulanhada Bất an, lo lắng 不安 Bất An
답답하다 dapdaphada Bức bối, ngột ngạt trong lòng
후회하다 huhoehada Hối hận 後悔 Hậu Hối
위로하다 wirohada An ủi 慰勞 Úy Lao
격려하다 gyeongnyeohada Động viên, khích lệ 激勵 Kích Lệ

상담 관련 어휘 — Từ vựng về tư vấn, loại vấn đề

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
상담 센터 sangdam senteo Trung tâm tư vấn 相談 Tương Đàm
상담사 sangdamsa Chuyên viên tư vấn 相談士 Tương Đàm Sĩ
상담을 받다 sangdam-eul batda Được tư vấn 相談 Tương Đàm
조언을 구하다 joeon-eul guhada Tìm lời khuyên 助言 Trợ Ngôn
진로 문제 jillo munje Vấn đề con đường tương lai 進路問題 Tiến Lộ Vấn Đề
이성 문제 iseong munje Vấn đề tình cảm (khác giới) 異性問題 Dị Tính Vấn Đề
인간관계 문제 ingangwangye munje Vấn đề quan hệ giữa người với người 人間關係問題 Nhân Gian Quan Hệ Vấn Đề
취업 문제 chwieop munje Vấn đề xin việc 就業問題 Tựu Nghiệp Vấn Đề
경제적 문제 gyeongjejeok munje Vấn đề kinh tế 經濟的問題 Kinh Tế Đích Vấn Đề
가정 문제 gajeong munje Vấn đề gia đình 家庭問題 Gia Đình Vấn Đề

Ngữ pháp

반말 (lối nói ngang hàng / rút gọn)

Cách nói thân mật dùng giữa bạn bè, người ngang tuổi hoặc với người ít tuổi hơn. Lược bỏ đuôi kính ngữ: bỏ 요 ở cuối câu 해요체 (가요 → 가, 먹어요 → 먹어). Câu hỏi cũng lên giọng cuối mà bỏ 요 (어디 가요? → 어디 가?). Với danh từ, 이에요/예요 đổi thành 이야/야 (학생이에요 → 학생이야).

요즘 무슨 고민 있어? 얼굴이 안 좋아 보여. Dạo này có chuyện lo gì à? Trông sắc mặt cậu không tốt.

N아/야 (gọi tên thân mật)

Gắn sau tên người (hoặc người ít tuổi hơn) để gọi một cách thân mật, dùng trong quan hệ ngang hàng. Gắn 아 sau tên kết thúc bằng phụ âm (patchim): 민준 → 민준아, 수진 → 수진아. Gắn 야 sau tên kết thúc bằng nguyên âm: 영주 → 영주야, 민수 → 민수야.

수진아, 시간 있으면 나랑 얘기 좀 해. Sujin à, nếu có thời gian thì nói chuyện với mình một chút đi.

V-다(가) 보면

Gắn vào gốc động từ để diễn tả: nếu cứ tiếp tục làm hành động nào đó trong quá trình thì rồi sẽ dẫn tới một kết quả, trạng thái khác (thường tích cực). Tương đương 'nếu cứ... thì rồi sẽ...' trong tiếng Việt. Khi rút gọn có thể bỏ 가, thành -다 보면. Thường đi với vế sau -게 되다, -(으)ㄹ 거예요.

천천히 여러 번 읽다 보면 내용을 이해할 수 있게 될 거예요. Nếu cứ đọc đi đọc lại từ từ nhiều lần thì rồi sẽ hiểu được nội dung thôi.