Tóm tắt bài học
희망 — Hy vọng, ước mơ
Nói về ước mơ, mục tiêu tương lai và những nguyện vọng của bản thân
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
희망과 꿈 — Hy vọng và ước mơ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 희망 | huimang | Hy vọng | 希望 Hy Vọng |
| 꿈 | kkum | Ước mơ, giấc mơ | |
| 희망이 있다 | huimang-i itda | Có hy vọng | 希望 Hy Vọng |
| 꿈을 가지다 | kkum-eul gajida | Mang ước mơ, có ước mơ | |
| 꿈을 키우다 | kkum-eul kiuda | Nuôi dưỡng ước mơ | |
| 꿈을 이루다 | kkum-eul iruda | Thực hiện ước mơ | |
| 꿈을 펼치다 | kkum-eul pyeolchida | Vươn xa ước mơ, thực hiện hoài bão | |
| 희망적이다 | huimangjeok-ida | Đầy hy vọng, tích cực | 希望的 Hy Vọng Đích |
| 희망을 잃다 | huimang-eul ilta | Đánh mất hy vọng | 希望 Hy Vọng |
| 용기 | yonggi | Dũng khí, can đảm | 勇氣 Dũng Khí |
장래 희망 — Nguyện vọng tương lai
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 장래 희망 | jangrae huimang | Hy vọng tương lai, nguyện vọng nghề nghiệp | 將來希望 Tương Lai Hy Vọng |
| 진로 | jinno | Hướng đi, con đường tương lai | 進路 Tiến Lộ |
| 진로를 정하다 | jinno-reul jeonghada | Định hướng tương lai | 進路 Tiến Lộ |
| 취업하다 | chwieop-hada | Xin việc, đi làm | 就業 Tựu Nghiệp |
| 진학하다 | jinhak-hada | Học lên (cao hơn) | 進學 Tiến Học |
| 유학을 가다 | yuhak-eul gada | Đi du học | 留學 Lưu Học |
| 적성에 맞다 | jeokseong-e matda | Hợp với năng khiếu, hợp sở trường | 適性 Thích Tính |
| 경험을 쌓다 | gyeongheom-eul ssatda | Tích lũy kinh nghiệm | 經驗 Kinh Nghiệm |
| 대학원 | daehagwon | Cao học, trường sau đại học | 大學院 Đại Học Viện |
| 연구하다 | yeon-gu-hada | Nghiên cứu | 硏究 Nghiên Cứu |
성공과 도전 — Thành công và thử thách
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 성공하다 | seonggong-hada | Thành công | 成功 Thành Công |
| 성공을 거두다 | seonggong-eul geoduda | Gặt hái thành công | 成功 Thành Công |
| 성공 비결 | seonggong bigyeol | Bí quyết thành công | 成功祕訣 Thành Công Bí Quyết |
| 도전하다 | dojeon-hada | Thử thách, dấn thân | 挑戰 Thách Chiến |
| 도전 정신 | dojeon jeongsin | Tinh thần thử thách, dám dấn thân | 挑戰精神 Thách Chiến Tinh Thần |
| 실패하다 | silpae-hada | Thất bại | 失敗 Thất Bại |
| 노력하다 | noryeok-hada | Nỗ lực, cố gắng | 努力 Nỗ Lực |
| 최선을 다하다 | choeseon-eul dahada | Cố gắng hết mình, làm hết sức | 最善 Tối Thiện |
| 포기하다 | pogi-hada | Từ bỏ, bỏ cuộc | 抛棄 Phao Khí |
| 극복하다 | geukbok-hada | Khắc phục, vượt qua | 克服 Khắc Phục |
Ngữ pháp
-아/어 가다
Gắn sau động từ để diễn tả một hành động hay trạng thái cứ tiếp tục tiến triển dần về phía trước (hướng tới tương lai). Thân kết thúc bằng ㅏ/ㅗ ghép -아 가다, còn lại ghép -어 가다, động từ 하다 thành 해 가다. Nghĩa gần với 'làm dần, làm tiếp tục'.
-아/어 오다
Gắn sau động từ để diễn tả một hành động hay trạng thái đã tiếp diễn liên tục từ quá khứ cho đến thời điểm hiện tại ('làm đến nay, làm tới giờ'). Cách ghép giống -아/어 가다 nhưng dùng 오다: -아 오다 / -어 오다, 하다 thành 해 오다.
-았/었으면 좋겠다
Gắn sau động từ/tính từ để diễn tả mong ước, nguyện vọng của người nói về một điều chưa xảy ra ('ước gì, giá mà, mong rằng'). Dù gắn đuôi quá khứ 았/었 nhưng vẫn mang nghĩa mong muốn ở hiện tại/tương lai. Có thể thay 좋겠다 bằng 좋겠어요/좋겠습니다 tùy ngữ vực.