Tóm tắt bài học
영화와 드라마 — Phim ảnh và phim truyền hình
Bàn về thể loại phim, diễn viên, nội dung và nhận xét phim bằng tiếng Hàn trung cấp
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
영화·드라마 관련 어휘 — Từ vựng về phim và phim truyền hình
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 배우 | baeu | Diễn viên | 俳優 Bài Ưu |
| 탤런트 | taelleonteu | Diễn viên truyền hình, người nổi tiếng | |
| 감독 | gamdok | Đạo diễn | 監督 Giám Đốc |
| 주인공 | juin-gong | Vai chính, nhân vật chính | 主人公 Chủ Nhân Công |
| 조연 | joyeon | Vai phụ | 助演 Trợ Diễn |
| 장면 | jangmyeon | Cảnh, phân cảnh | 場面 Trường Diện |
| 줄거리 | julgeori | Cốt truyện, nội dung tóm tắt | |
| 배경음악 | baegyeong eumak | Nhạc nền | 背景音樂 Bối Cảnh Âm Nhạc |
| 인기가 있다/없다 | in-giga itda/eopda | Được/không được hâm mộ | 人氣 Nhân Khí |
| 촬영하다 | chwaryeonghada | Quay phim | 撮影 Toát Ảnh |
영화 종류와 감상 — Thể loại phim và cảm nhận
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 공포 영화 | gongpo yeonghwa | Phim kinh dị | 恐怖映畵 Khủng Bố Ánh Họa |
| 코미디 영화 | komidi yeonghwa | Phim hài | |
| 멜로 영화 | mello yeonghwa | Phim tình cảm lãng mạn | |
| 액션 영화 | aeksyeon yeonghwa | Phim hành động | |
| 만화 영화 | manhwa yeonghwa | Phim hoạt hình | 漫畵映畵 Mạn Họa Ánh Họa |
| 전쟁 영화 | jeonjaeng yeonghwa | Phim chiến tranh | 戰爭映畵 Chiến Tranh Ánh Họa |
| 공상과학영화 | gongsang gwahak yeonghwa | Phim khoa học viễn tưởng | 空想科學映畵 Không Tưởng Khoa Học Ánh Họa |
| 감동적이다 | gamdongjeogida | Cảm động, lay động lòng người | 感動的 Cảm Động Đích |
| 유치하다 | yuchihada | Trẻ con, ấu trĩ, nhạt | 幼稚 Ấu Trĩ |
| 무섭다 | museopda | Đáng sợ, ghê rợn |
영화관과 감상 표현 — Rạp chiếu phim và cách nhận xét
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 개봉하다 | gaebonghada | Khởi chiếu, công chiếu | 開封 Khai Phong |
| 관람하다 | gwallamhada | Xem (phim, biểu diễn) | 觀覽 Quan Lãm |
| 상영하다 | sangyeonghada | Chiếu phim | 上映 Thượng Ánh |
| 심야 영화 | simya yeonghwa | Phim chiếu khuya | 深夜映畵 Thâm Dạ Ánh Họa |
| 예매하다 | yemaehada | Đặt vé trước | 豫買 Dự Mãi |
| 줄거리를 소개하다 | julgeorireul sogaehada | Giới thiệu cốt truyện | 紹介 Thiệu Giới |
| 관람평 | gwallampyeong | Bình luận sau khi xem | 觀覽評 Quan Lãm Bình |
| 감상문 | gamsangmun | Bài cảm nhận | 感想文 Cảm Tưởng Văn |
| 등급 | deunggeup | Đẳng cấp, mức phân loại (độ tuổi) | 等級 Đẳng Cấp |
| 제한하다 | jehanhada | Hạn chế, giới hạn | 制限 Chế Hạn |
Ngữ pháp
(아무리) -아/어도
Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả 'dù... cũng...': dù vế trước có xảy ra ở mức nào thì vế sau vẫn không thay đổi. Thân có nguyên âm cuối là ㅏ/ㅗ thì gắn -아도, còn lại gắn -어도, riêng 하다 thành 해도. Thường đi kèm phó từ 아무리 ở đầu câu để nhấn mạnh 'dù... đến mấy đi nữa'.
-거든(요)
Đuôi câu dùng khi người nói đưa ra lý do, nguyên nhân hoặc thông tin nền mà người nghe chưa biết, mang sắc thái 'là vì...', 'bởi vì...'. Gắn -거든요 sau thân động từ/tính từ (hoặc danh từ + -(이)거든요). Thường dùng để giải thích cho điều vừa nói ở câu trước, giọng thân mật trong hội thoại.
-던데요
Đuôi câu dùng để thuật lại một việc người nói trực tiếp trải nghiệm, chứng kiến trong quá khứ kèm cảm thán nhẹ về điều đó, nghĩa gần với 'tôi thấy... thật là...'. Gắn -던데요 sau thân động từ/tính từ. Khác với -았/었어요 (chỉ kể sự việc), -던데요 nhấn mạnh ấn tượng, sự bất ngờ mà người nói cảm nhận lúc đó.