Tóm tắt bài học
예절과 규칙 — Lễ nghi và quy tắc
Phép lịch sự, quy tắc nơi công cộng và văn hóa ứng xử trong đời sống Hàn Quốc
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
예절과 규범 — Lễ nghi và chuẩn mực
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 예절 | yejeol | Lễ nghi, phép lịch sự | 禮節 Lễ Tiết |
| 예의 | yeui | Lễ nghĩa, phép tắc | 禮儀 Lễ Nghi |
| 규칙 | gyuchik | Quy tắc | 規則 Quy Tắc |
| 규범 | gyubeom | Chuẩn mực, quy phạm | 規範 Quy Phạm |
| 도덕 | dodeok | Đạo đức | 道德 Đạo Đức |
| 질서 | jilseo | Trật tự, nề nếp | 秩序 Trật Tự |
| 예절을 지키다 | yejeoreul jikida | Giữ lễ nghi, giữ phép lịch sự | |
| 예의에 어긋나다 | yeuie eogeotnada | Trái với lễ nghĩa, vô lễ | |
| 공경하다 | gonggyeonghada | Cung kính, kính trọng | 恭敬 Cung Kính |
| 양보하다 | yangbohada | Nhường nhịn | 讓步 Nhượng Bộ |
공공장소와 위반 — Nơi công cộng và vi phạm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 공공장소 | gonggongjangso | Nơi công cộng | 公共場所 Công Cộng Tràng Sở |
| 대중교통 | daejunggyotong | Giao thông công cộng | 大衆交通 Đại Chúng Giao Thông |
| 흡연실 | heubyeonsil | Phòng hút thuốc | 吸煙室 Hấp Yên Thất |
| 관공서 | gwangongseo | Cơ quan nhà nước | 官公署 Quan Công Thự |
| 번호표 | beonhopyo | Phiếu ghi số (để chờ đến lượt) | 番號票 Phiên Hiệu Phiếu |
| 규칙을 어기다 | gyuchigeul eogida | Vi phạm quy tắc | |
| 위반하다 | wibanhada | Vi phạm (luật, quy định) | 違反 Vi Phản |
| 방해하다 | banghaehada | Cản trở, làm phiền | 妨害 Phương Hại |
| 피해를 주다 | pihaereul juda | Gây hại, làm tổn hại cho người khác | 被害 Bị Hại |
| 낙서 | nakseo | Hình vẽ bậy, viết bậy | 落書 Lạc Thư |
직장·생활 새 단어 — Công sở, sinh hoạt - từ vựng mới
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 상사 | sangsa | Cấp trên, sếp | 上司 Thượng Tư |
| 결근 | gyeolgeun | Vắng mặt, không đến cơ quan | 缺勤 Khuyết Cần |
| 외박 | oebak | Ngủ bên ngoài, ngủ lang | 外泊 Ngoại Bạc |
| 악수 | aksu | Bắt tay | 握手 Ác Thủ |
| 수저 | sujeo | Bộ thìa đũa | |
| 청하다 | cheonghada | Mời, ngỏ lời, đề nghị | 請 Thỉnh |
| 진동 | jindong | Chế độ rung (điện thoại) | 振動 Chấn Động |
| 불쾌감 | bulkwaegam | Cảm giác khó chịu | 不快感 Bất Khoái Cảm |
| 이어폰 | ieopon | Tai nghe | |
| 창피하다 | changpihada | Xấu hổ, mất mặt |
Ngữ pháp
N + 대로
Gắn trực tiếp sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'theo, đúng như' nội dung của danh từ đó, không thêm bớt hay thay đổi gì. Hành động được thực hiện y theo cái đã có trước. Thường gặp với các danh từ như 순서, 약속, 사실, 마음, 계획. Khác với dạng gắn sau động từ (-는 대로), ở đây danh từ đứng ngay trước 대로.
-지 않으면 안 되다
Gắn sau thân động từ/tính từ để diễn tả ý nghĩa bắt buộc 'nhất định phải, không làm thì không được'. Đây là cách nhấn mạnh nghĩa vụ bằng hai lần phủ định (không làm + không được). Sắc thái cứng và mạnh hơn -아/어야 하다 nên thường dùng khi nói về quy định, kỷ luật. Có thể dùng dạng trang trọng -지 않으면 안 됩니다.
-(으)려던 참이다
Gắn sau thân động từ để diễn tả 'vừa đang định, sắp sửa làm gì đó' ngay tại thời điểm nói. Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm gắn -려던 참, kết thúc bằng phụ âm gắn -으려던 참. Thường dùng khi điều mình định làm trùng khớp với tình huống đối phương vừa nhắc tới. Dạng rút gọn hay gặp là -(으)려던 참에.