Tóm tắt bài học
집안일 — Việc nhà
Chia sẻ kinh nghiệm làm việc nhà, giặt giũ, dọn dẹp và bàn về phân chia việc nhà trong gia đình
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
집안일 관련 어휘 — Từ vựng về việc nhà
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 가사 | gasa | Việc nhà, công việc trong gia đình | 家事 Gia Sự |
| 가사 노동 | gasa nodong | Lao động việc nhà | 家事勞動 Gia Sự Lao Động |
| 가사 도우미 | gasa doumi | Người giúp việc gia đình | |
| 전업주부 | jeoneopjubu | Người nội trợ (toàn thời gian) | 專業主婦 Chuyên Nghiệp Chủ Phụ |
| 맞벌이 부부 | matbeori bubu | Vợ chồng cùng đi làm kiếm tiền | 夫婦 Phu Phụ |
| 살림을 하다 | sallimeul hada | Làm nội trợ, quán xuyến nhà cửa | |
| 가사를 전담하다 | gasareul jeondamhada | Chuyên đảm trách việc nhà | 專擔 Chuyên Đảm |
| 가사를 분담하다 | gasareul bundamhada | Phân chia, san sẻ việc nhà | 分擔 Phân Đảm |
| 집안일을 하다 | jibanireul hada | Làm việc nhà | |
| 맡다 | matda | Đảm nhận, gánh vác (việc) |
빨래 관련 어휘 — Từ vựng về giặt giũ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 빨랫비누 | ppallaetbinu | Xà phòng giặt | |
| 세제 | seje | Chất tẩy rửa, bột giặt | 洗劑 Tẩy Tễ |
| 빨래를 하다 | ppallaereul hada | Giặt giũ, giặt đồ | |
| 빨래를 널다 | ppallaereul neolda | Phơi quần áo | |
| 빨래를 개다 | ppallaereul gaeda | Gấp quần áo | |
| 다림질을 하다 | darimjireul hada | Là, ủi quần áo | |
| 세탁기를 돌리다 | setakgireul dollida | Bật, vận hành máy giặt | 洗濯機 Tẩy Trạc Cơ |
| 얼룩을 지우다 | eollugeul jiuda | Tẩy vết bẩn | |
| 삶다 | samtda | Luộc (quần áo, để khử khuẩn) | |
| 드라이클리닝을 맡기다 | deuraikeullining-eul matgida | Gửi đồ giặt khô cho tiệm |
청소 관련 어휘 — Từ vựng về dọn dẹp
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 대청소 | daecheongso | Tổng vệ sinh | 大淸掃 Đại Thanh Tảo |
| 청소기를 돌리다 | cheongsogireul dollida | Hút bụi (chạy máy hút bụi) | 淸掃機 Thanh Tảo Cơ |
| 빗자루 | bitjaru | Cái chổi | |
| 걸레질을 하다 | geollejireul hada | Lau nhà (bằng giẻ lau) | |
| 먼지떨이 | meonjiteori | Cái phất trần (quét bụi) | |
| 쓸다 | sseulda | Quét (nhà) | |
| 닦다 | dakda | Lau chùi, đánh bóng | |
| 털다 | teolda | Giũ, rũ (bụi) | |
| 치우다 | chiuda | Dọn, cất dọn | |
| 정리하다 | jeongnihada | Sắp xếp, dọn dẹp gọn gàng | 整理 Chỉnh Lý |
Ngữ pháp
-잖아요
Đuôi kết thúc câu thân mật, dùng khi người nói nhắc lại một điều mà cả hai bên đều đã biết, mang nghĩa 'đấy mà / còn gì / mà'. Gắn trực tiếp sau thân động từ/tính từ (좋다 → 좋잖아요, 힘들다 → 힘들잖아요); với danh từ thì dùng 이잖아요/잖아요. Thường dùng để phân trần lý do hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng.
-자마자
Gắn vào thân động từ để diễn tả 'ngay khi vừa làm A xong thì lập tức B', hai sự việc nối tiếp nhau gần như tức thì. Không chia thì ở vế trước; vế sau có thể ở quá khứ, hiện tại hay tương lai. Dùng được cả với câu mệnh lệnh, rủ rê.
-게 하다 (사동)
Cấu trúc khiến/sai khiến: chủ ngữ khiến hoặc bảo người khác làm một việc gì đó. Gắn -게 하다 sau thân động từ/tính từ (정리하다 → 정리하게 하다, 입다 → 입게 하다). Người chịu sự sai khiến đứng sau trợ từ 에게/한테. Diễn tả việc cho phép, bắt buộc hoặc làm cho ai đó ở vào một trạng thái.