Komorebi tiếng Hàn Vào học

Tóm tắt bài học

절약 — Tiết kiệm

Bàn về cách tiết kiệm chi phí sinh hoạt, điện nước và chi tiêu thẻ tín dụng

30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp

Vào học ngay

Từ vựng

절약·소비 관련 어휘 — Từ vựng tiết kiệm và tiêu dùng

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
절약하다 jeolyakada Tiết kiệm 節約 Tiết Ước
저축 jeochuk Sự tích lũy, tiền để dành 貯蓄 Trữ Súc
적금 jeokgeum Tiền tiết kiệm (gửi định kỳ) 積金 Tích Kim
소비하다 sobihada Tiêu dùng, chi tiêu 消費 Tiêu Phí
낭비하다 nangbihada Lãng phí 浪費 Lãng Phí
충동구매 chungdonggumae Mua sắm tùy hứng, bốc đồng 衝動購買 Xung Động Cấu Mãi
중고품 junggopum Đồ cũ, hàng second-hand 中古品 Trung Cổ Phẩm
목돈 mokdon Khoản tiền lớn
알뜰하다 altteulhada Đảm đang, biết tằn tiện
재활용 jaehwaryong Tái sử dụng, tái chế 再活用 Tái Hoạt Dụng

생활비 관련 어휘 — Từ vựng chi phí sinh hoạt

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
생활비 saenghwalbi Chi phí sinh hoạt 生活費 Sinh Hoạt Phí
식비 sikbi Tiền ăn 食費 Thực Phí
외식비 oesikbi Tiền ăn ngoài 外食費 Ngoại Thực Phí
의료비 uiryobi Chi phí y tế 醫療費 Y Liệu Phí
전기 요금 jeon-gi yogeum Tiền điện 電氣料金 Điện Khí Liệu Kim
수입 suip Thu nhập 收入 Thu Nhập
지출 jichul Chi tiêu, chi xuất 支出 Chi Xuất
잔액 janaek Số dư, tiền còn lại 殘額 Tàn Ngạch
가계부 gagyebu Sổ ghi chi tiêu trong nhà 家計簿 Gia Kế Bộ
공과금 gonggwageum Tiền điện, nước, ga (phí dịch vụ) 公課金 Công Khóa Kim

신용카드 관련 어휘 — Từ vựng thẻ tín dụng

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt Hán-Việt
신용카드 sinyongkadeu Thẻ tín dụng 信用 Tín Dụng
일시불 ilsibul Trả một lần 一時拂 Nhất Thời Phất
할부 halbu Trả góp, trả nhiều lần 割賦 Cát Phú
결제하다 gyeoljehada Thanh toán, quyết toán 決濟 Quyết Tế
이자 ija Lãi suất, tiền lãi 利子 Lợi Tử
한도 hando Hạn mức 限度 Hạn Độ
초과하다 chogwahada Vượt quá 超過 Siêu Quá
대금 daegeum Tiền phải trả, hóa đơn 代金 Đại Kim
현금 hyeon-geum Tiền mặt 現金 Hiện Kim
계획 gyehoek Kế hoạch 計劃 Kế Hoạch

Ngữ pháp

-(으)ㄹ수록

Gắn sau động từ/tính từ để diễn tả 'càng… (thì) càng…' — vế trước là điều kiện tăng tiến, vế sau biến đổi theo. Thân kết thúc bằng nguyên âm gắn -ㄹ수록, kết thúc bằng phụ âm gắn -을수록. Thường dùng kèm '-(으)면 -(으)ㄹ수록' để nhấn mạnh.

절약하면 할수록 목돈을 더 빨리 모을 수 있어요. Càng tiết kiệm thì càng gom được khoản tiền lớn nhanh hơn.

-(으)ㄴ/는 모양이다

Dùng để suy đoán, phỏng đoán dựa trên căn cứ mình quan sát được: 'hình như, có vẻ như…'. Động từ ở hiện tại gắn -는 모양이다, tính từ gắn -(으)ㄴ 모양이다, đã xảy ra gắn -(으)ㄴ 모양이다, danh từ dùng 인 모양이다.

지난달 외식비가 많이 나온 걸 보니 돈을 너무 많이 쓴 모양이에요. Nhìn tiền ăn ngoài tháng trước nhiều thế này thì có vẻ như đã tiêu quá nhiều tiền rồi.

-느라고

Gắn sau động từ, chỉ lý do của vế trước dẫn tới kết quả (thường tiêu cực hoặc trái mong muốn) ở vế sau: 'vì mải… nên…'. Hai vế phải cùng một chủ ngữ và vế trước là hành động kéo dài, tốn thời gian/công sức.

신용카드 대금을 갚느라고 이번 달에는 여행을 못 갔어요. Vì mải trả tiền thẻ tín dụng nên tháng này tôi đã không đi du lịch được.