Tóm tắt bài học
결혼 — Kết hôn
Nói về quan niệm hôn nhân, người bạn đời lý tưởng và các nghi thức cưới hỏi của Hàn Quốc
30 từ vựng · 3 điểm ngữ pháp
Vào học ngayTừ vựng
결혼 관련 어휘 — Từ vựng về kết hôn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 결혼 | gyeolhon | Kết hôn | 結婚 Kết Hôn |
| 혼인 | honin | Hôn nhân (cách nói trang trọng) | 婚姻 Hôn Nhân |
| 연애결혼 | yeonae-gyeolhon | Kết hôn vì yêu, hôn nhân do yêu đương | 戀愛結婚 Luyến Ái Kết Hôn |
| 중매결혼 | jungmae-gyeolhon | Kết hôn do mai mối | 仲媒結婚 Trung Môi Kết Hôn |
| 미혼 | mihon | Chưa lập gia đình, độc thân | 未婚 Vị Hôn |
| 기혼 | gihon | Đã lập gia đình | 旣婚 Ký Hôn |
| 독신 | doksin | Độc thân (sống một mình) | 獨身 Độc Thân |
| 이혼 | ihon | Ly hôn | 離婚 Ly Hôn |
| 결혼관 | gyeolhongwan | Quan niệm về hôn nhân | 結婚觀 Kết Hôn Quan |
| 혼수 | honsu | Của hồi môn, vật dụng chuẩn bị cho hôn nhân | 婚需 Hôn Nhu |
남녀 교제 관련 어휘 — Từ vựng về tình cảm nam nữ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 이상형 | isanghyeong | Mẫu người lý tưởng | 理想型 Lý Tưởng Hình |
| 배우자 | baeuja | Người bạn đời, người phối ngẫu | 配偶者 Phối Ngẫu Giả |
| 신랑감 | sillanggam | Người xứng đáng làm chồng, ứng viên làm rể | 新郞 Tân Lang |
| 신붓감 | sinbutgam | Người xứng đáng làm vợ, ứng viên làm dâu | 新婦 Tân Phụ |
| 애인 | aein | Người yêu | 愛人 Ái Nhân |
| 맞선을 보다 | matseoneul boda | Xem mắt, đi xem mặt mai mối | |
| 데이트를 하다 | deiteureul hada | Hẹn hò, đi chơi với người yêu | |
| 사랑하다 | saranghada | Yêu | |
| 사귀다 | sagwida | Quen nhau, hẹn hò, kết bạn | |
| 결혼하다 | gyeolhonhada | Kết hôn, lấy nhau | 結婚 Kết Hôn |
결혼식 관련 어휘 — Từ vựng về lễ cưới
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Hán-Việt |
|---|---|---|---|
| 신랑 | sillang | Chú rể | 新郞 Tân Lang |
| 신부 | sinbu | Cô dâu | 新婦 Tân Phụ |
| 예식장 | yesikjang | Nơi tổ chức tiệc cưới, hội trường cưới | 禮式場 Lễ Thức Trường |
| 청첩장 | cheongcheopjang | Thiệp mời cưới | 請牒狀 Thỉnh Điệp Trạng |
| 주례 | jurye | Người chủ hôn, người đọc lời chủ hôn | 主禮 Chủ Lễ |
| 축의금 | chuguigeum | Tiền mừng cưới | 祝儀金 Chúc Nghi Kim |
| 폐백 | pyebaek | Lễ ra mắt cha mẹ bên chồng (nghi thức truyền thống) | 幣帛 Tệ Bạch |
| 피로연 | piroyeon | Tiệc chiêu đãi sau lễ cưới | 披露宴 Phi Lộ Yến |
| 하객 | hagaek | Khách mời dự cưới | 賀客 Hạ Khách |
| 신혼여행 | sinhon-yeohaeng | Du lịch tuần trăng mật | 新婚旅行 Tân Hôn Lữ Hành |
Ngữ pháp
-다면
Gắn vào động từ/tính từ để nêu một giả định và nói về điều sẽ xảy ra dựa trên giả định đó (nghĩa 'nếu mà…, giả sử…'), thường là tình huống chưa thực hiện hoặc trái với thực tế. Động từ dùng -ㄴ다면/-는다면 (sau nguyên âm/phụ âm), tính từ dùng -다면, danh từ + 이다 dùng (이)라면. Về quá khứ thì dùng -았/었다면.
-(으)ㄹ 텐데
Gắn vào động từ/tính từ để vừa suy đoán một tình huống vừa thể hiện sự tiếc nuối, lo lắng hay đối lập với vế sau (nghĩa 'chắc là… mà…, hẳn là… nhưng…'). Sau thân kết thúc bằng nguyên âm dùng -ㄹ 텐데, kết thúc bằng phụ âm dùng -을 텐데. Về quá khứ dùng -았/었을 텐데.
-(으)ㄹ까 봐
Gắn vào động từ/tính từ để diễn tả nỗi lo, sự e ngại rằng một tình huống nào đó có thể xảy ra, nên vế sau thường là hành động đề phòng (nghĩa 'sợ rằng…, e là…'). Sau nguyên âm dùng -ㄹ까 봐, sau phụ âm dùng -을까 봐. Có thể nói đầy đủ là -(으)ㄹ까 봐서.